Giỏ hàng

Bu lông 8.8 giá bao nhiêu? Bảng giá bu lông 8.8 mới nhất

Bu lông 8.8 giá bao nhiêu? Tìm hiểu giá bu lông cấp bền 8.8 theo kích thước, chiều dài, lớp mạ và số lượng. Cách chọn bu lông 8.8 đúng tiêu chuẩn, chất lượng.

Bu lông 8.8 giá bao nhiêu?

Bu lông 8.8 giá bao nhiêu là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi cần sử dụng bu lông cho kết cấu thép, nhà xưởng, máy móc, công trình cơ khí và các hạng mục chịu lực. Trên thực tế, bu lông 8.8 không có một mức giá cố định mà phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, tiêu chuẩn, vật liệu, lớp phủ bề mặt, loại ren và số lượng đặt hàng.

Bu lông cấp bền 8.8 thuộc nhóm bu lông có khả năng chịu lực tương đối cao và được sử dụng phổ biến trong cơ khí, kết cấu thép và công nghiệp. Vì vậy, khi tham khảo giá, khách hàng nên xác định đầy đủ quy cách thay vì chỉ hỏi giá “bu lông 8.8”.

1. Bu lông 8.8 là gì?

Bu lông 8.8 là bu lông có cấp bền 8.8 theo hệ thống phân loại cơ tính của bu lông thép. Hai con số “8.8” thể hiện các đặc tính cơ học quan trọng của sản phẩm.

Theo cách biểu thị thông dụng, bu lông cấp 8.8 có:

  • Độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.
  • Giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 640 MPa.
  • Khả năng chịu tải cao hơn đáng kể so với các loại bu lông cấp bền thấp như 4.6 hoặc 5.6.

Cần lưu ý rằng 8.8 là cấp bền, không phải tên tiêu chuẩn kích thước. Một sản phẩm có thể là bu lông cấp bền 8.8 nhưng được sản xuất theo các tiêu chuẩn kích thước khác nhau như DIN, ISO hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.

Bu lông 8.8

Bu lông cường độ cao 8.8

2. Bu lông 8.8 giá bao nhiêu?

Giá bu lông 8.8 phụ thuộc rất lớn vào quy cách. Có thể tham khảo các yếu tố chính sau:

Yếu tốẢnh hưởng đến giá
Đường kínhĐường kính càng lớn, thường giá càng cao
Chiều dàiBu lông càng dài, lượng vật liệu càng nhiều
Cấp bền8.8 có yêu cầu cơ tính cao hơn bu lông thông thường
Bề mặtHàng đen, mạ điện phân, nhúng nóng có mức giá khác nhau
Tiêu chuẩnDIN, ISO và các yêu cầu kỹ thuật khác nhau ảnh hưởng giá
Số lượngĐặt số lượng lớn thường có giá tốt hơn
Nguồn hàngHàng sản xuất trong nước, nhập khẩu hoặc theo nguồn gốc khác nhau có thể chênh lệch
Bộ sản phẩmGiá có thể tính riêng bu lông hoặc cả bộ bu lông + đai ốc + vòng đệm

 

Do đó, không nên sử dụng một mức giá duy nhất để đánh giá giá bu lông 8.8. Khi báo giá cần xác định tối thiểu: M bao nhiêu, dài bao nhiêu, cấp bền 8.8, bề mặt gì và số lượng bao nhiêu.

Ví dụ, yêu cầu bu lông 8.8 M16x50 sẽ có giá khác bu lông 8.8 M20x100, mặc dù cả hai đều thuộc cấp bền 8.8.

3. Những yếu tố quyết định giá bu lông 8.8

Đường kính và chiều dài

Đây là hai thông số có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thép sử dụng để sản xuất bu lông.

Các quy cách phổ biến có thể gồm:

  • M8
  • M10
  • M12
  • M14
  • M16
  • M18
  • M20
  • M22
  • M24
  • M27
  • M30

Trong đó, các kích thước M16, M20, M22, M24 và M30 thường được sử dụng nhiều trong các hạng mục kết cấu và cơ khí chịu lực.

Loại bề mặt

Bu lông 8.8 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng bề mặt khác nhau.

Bu lông 8.8 đen:
Không có lớp mạ bảo vệ đặc biệt, thường được sử dụng trong môi trường trong nhà hoặc những vị trí không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân:
Có lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng:
Có lớp kẽm tương đối dày, thường được lựa chọn cho môi trường ngoài trời và những công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Do chi phí xử lý bề mặt khác nhau nên bu lông 8.8 mạ kẽm và bu lông 8.8 đen không có cùng mức giá.

 

Bu lông 8.8

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng

4. Bu lông 8.8 thường dùng ở đâu?

Nhờ có khả năng chịu lực tốt, bu lông 8.8 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Kết cấu thép

Bu lông 8.8 được sử dụng để liên kết các cấu kiện thép, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, dầm, cột và các chi tiết liên kết.

 

Bu lông 8.8

Bu lông 8.8 dùng trong kết cấu thép

Cơ khí chế tạo

Sản phẩm được sử dụng trong máy móc, thiết bị công nghiệp, khung máy và các cụm chi tiết cần liên kết chắc chắn.

Lắp đặt thiết bị

Bu lông 8.8 có thể được sử dụng trong các vị trí liên kết thiết bị, giá đỡ, kết cấu phụ trợ và hệ thống cơ khí.

Công trình ngoài trời

Với những công trình ngoài trời, có thể lựa chọn bu lông 8.8 mạ kẽm, đặc biệt là mạ kẽm nhúng nóng nếu điều kiện môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

5. Bu lông 8.8 có những tiêu chuẩn nào?

Khi mua bu lông 8.8, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến cấp bền mà cần xác định tiêu chuẩn sản phẩm.

Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:

  • DIN 931: bu lông lục giác ngoài, ren một phần thân theo cấu hình tiêu chuẩn tương ứng.
  • DIN 933: bu lông lục giác ngoài ren suốt.
  • ISO: các tiêu chuẩn quốc tế quy định về kích thước, dung sai hoặc cơ tính tùy từng sản phẩm.
  • ASTM: thường gặp trong các yêu cầu kỹ thuật của thị trường và kết cấu tại Bắc Mỹ.

Cần phân biệt rõ: DIN 933 không đồng nghĩa với cấp bền 8.8. DIN 933 là tiêu chuẩn về cấu hình/kích thước sản phẩm, còn 8.8 là cấp bền cơ tính.

6. Cách chọn bu lông 8.8 đúng nhu cầu

Trước khi hỏi bu lông 8.8 giá bao nhiêu, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:

1. Xác định đường kính: M10, M12, M16, M20, M24...

2. Xác định chiều dài: Ví dụ M16x50, M20x80 hoặc M24x100.

3. Xác định cấp bền: 8.8.

4. Xác định tiêu chuẩn: DIN, ISO hoặc yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.

5. Xác định bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng.

6. Xác định số lượng: vài chục, vài trăm hay hàng nghìn chiếc.

7. Xác định có cần đai ốc và vòng đệm hay không.

Chỉ cần đầy đủ những thông tin trên, nhà cung cấp có thể báo giá chính xác hơn rất nhiều.

7. Có nên chọn bu lông 8.8 giá rẻ?

Giá thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế cao. Đối với các hạng mục chịu lực, việc lựa chọn bu lông không rõ cấp bền hoặc không có thông tin kỹ thuật có thể gây rủi ro cho liên kết.

Khi mua bu lông 8.8, nên kiểm tra:

  • Dấu cấp bền 8.8 trên đầu bu lông nếu áp dụng.
  • Kích thước thực tế.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Tình trạng ren.
  • Độ đồng đều của bề mặt.
  • Chứng từ/chứng nhận chất lượng khi công trình yêu cầu.
  • Đai ốc và vòng đệm có phù hợp với cấp bền của bu lông hay không.

Đối với công trình kết cấu thép hoặc hạng mục quan trọng, nên ưu tiên đúng cấp bền và đúng yêu cầu thiết kế thay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp nhất.

8. Mua bu lông 8.8 ở đâu?

Bu lông 8.8 hiện được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng và kết cấu thép. Khi mua với số lượng lớn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đồng bộ nhiều quy cách và cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng.

Bu lông Lộc Phát cung cấp các dòng bu lông cấp bền 8.8 với nhiều quy cách, chiều dài và tùy chọn bề mặt, phục vụ nhu cầu cơ khí, xây dựng và kết cấu thép.

Khi liên hệ báo giá, khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin theo mẫu:

Bu lông 8.8 + đường kính + chiều dài + bề mặt + số lượng

Ví dụ: Bu lông 8.8 M20x80, mạ kẽm nhúng nóng, số lượng 500 bộ.

Như vậy, nhà cung cấp có thể xác định đúng sản phẩm và báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Kết luận

Vậy bu lông 8.8 giá bao nhiêu? Câu trả lời phụ thuộc vào kích thước, chiều dài, tiêu chuẩn, cấp bền, bề mặt, nguồn hàng và số lượng đặt mua. Vì vậy, không nên đánh giá giá bu lông 8.8 chỉ dựa trên một đơn giá chung.

Nếu sử dụng cho kết cấu thép, máy móc hoặc các vị trí chịu lực, yếu tố quan trọng nhất vẫn là đúng cấp bền 8.8, đúng tiêu chuẩn và đúng quy cách thiết kế. Sau khi xác định được các thông số này, việc so sánh giá giữa các nhà cung cấp sẽ chính xác và minh bạch hơn.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa