Bu lông 8.8 là gì? Báo giá mới nhất 2026
Bu lông 8.8 là gì? Báo giá mới nhất 2026, thông số và ứng dụng
1. Bu lông 8.8 là gì?
Bu lông 8.8 là loại bu lông có cấp bền 8.8, được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, máy móc công nghiệp và nhiều công trình xây dựng.
Cấp bền 8.8 được quy định trong ISO 898-1, tiêu chuẩn quy định các đặc tính cơ học và vật lý của bu lông, vít và vít cấy bằng thép cacbon hoặc thép hợp kim. ISO xác nhận phiên bản ISO 898-1:2013 hiện vẫn là phiên bản được duy trì sau lần rà soát năm 2025.
Điểm nổi bật của bu lông 8.8 là sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, độ bền, tính phổ biến và chi phí. Đây cũng là lý do cấp bền 8.8 được sử dụng rất rộng rãi trên thị trường.
2. Ý nghĩa ký hiệu 8.8 trên đầu bu lông

Bu lông 8.8 mạ kẽm
Nhiều khách hàng nhìn thấy ký hiệu 8.8 trên đầu bu lông nhưng chưa hiểu ý nghĩa.
Cách đọc cơ bản:
- Số 8 đầu tiên liên quan đến giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.
- Số 0,8 cho biết tỷ lệ giữa giới hạn chảy và giới hạn bền kéo.
Theo cách tính thông dụng:
Giới hạn bền kéo danh nghĩa ≈ 8 × 100 = 800 MPa
Giới hạn chảy danh nghĩa ≈ 8 × 100 × 0,8 = 640 MPa
Do đó, bu lông 8.8 có khả năng chịu lực cao hơn đáng kể so với các cấp bền thông dụng như 4.6 hoặc 5.6.
3. Thông số cơ tính của bu lông 8.8
Một số thông số quan trọng:
| Thông số | Bu lông cấp bền 8.8 |
|---|---|
| Cấp bền | 8.8 |
| Giới hạn bền kéo danh nghĩa | 800 MPa |
| Giới hạn chảy tối thiểu theo cấp bền | Khoảng 640 MPa |
| Vật liệu | Thép cacbon hoặc thép hợp kim phù hợp |
| Tiêu chuẩn cơ tính | ISO 898-1 |
| Khả năng chịu lực | Cao |
Tuy nhiên, khi sử dụng trong thiết kế kết cấu, không nên chỉ dựa vào con số 800 MPa để tính tải trọng. Khả năng chịu lực thực tế còn phụ thuộc vào đường kính, diện tích chịu lực của ren, chiều dài ăn ren, dạng tải, phương pháp liên kết và điều kiện làm việc.
>>> Xem chi tiết bảng: Cơ tính của bu lông theo tiêu chuẩn ISO 898-1
4. Bu lông 8.8 được sản xuất từ vật liệu gì?
Bu lông cấp bền 8.8 thường được sản xuất từ thép cacbon trung bình hoặc thép hợp kim, sau đó trải qua quá trình xử lý nhiệt để đạt cơ tính yêu cầu.
Quy trình sản xuất có thể bao gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu thép.
- Cắt phôi.
- Dập tạo hình đầu bu lông.
- Tạo ren.
- Nhiệt luyện.
- Xử lý bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính và chất lượng.
Đặc biệt, nhiệt luyện đóng vai trò rất quan trọng đối với bu lông cấp bền 8.8.
5. Các tiêu chuẩn bu lông 8.8 phổ biến
Trên thị trường, bu lông 8.8 thường được cung cấp theo nhiều tiêu chuẩn.
Bu lông DIN 931 cấp bền 8.8
DIN 931 thường được biết đến là bu lông lục giác ngoài ren lửng.
Loại này có phần thân trơn và phần ren, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí và kết cấu.
Bu lông DIN 933 cấp bền 8.8
DIN 933 là bu lông lục giác ngoài ren suốt.
Đây là một trong những loại bu lông phổ biến nhất trên thị trường.

| d | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 | M20 | M22 |
| P | 0.7 | 0.8 | 1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| k | 2.8 | 3.5 | 4 | 5.3 | 6.4 | 7.5 | 8.8 | 10 | 11.5 | 12.5 | 14 |
| s | 7 | 8 | 10 | 13 | 17 | 19 | 22 | 24 | 27 | 30 | 32 |
| d | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 | M39 | M42 | M45 | M48 | M52 | M56 |
| P | 3 | 3 | 3.5 | 3.5 | 4 | 4 | 4.5 | 4.5 | 5 | 5 | 5.5 |
| k | 15 | 17 | 18.7 | 21 | 22.5 | 25 | 26 | 28 | 30 | 33 | 35 |
| s | 36 | 41 | 46 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 | 85 |
>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông DIN 933
ISO 4014 và ISO 4017
Đây là các tiêu chuẩn ISO tương ứng cho các dạng bu lông lục giác ren lửng và ren suốt.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp rõ tiêu chuẩn + đường kính + chiều dài + cấp bền + lớp phủ để tránh nhầm lẫn.
6. Kích thước bu lông 8.8 phổ biến
Bu lông cấp bền 8.8 có rất nhiều kích thước.
Một số đường kính phổ biến:
- M8
- M10
- M12
- M14
- M16
- M18
- M20
- M22
- M24
- M27
- M30
- M36
Ngoài ra còn nhiều kích thước lớn hơn phục vụ các công trình đặc biệt.
Ví dụ:
Bu lông M20 x 80 – cấp bền 8.8
Trong đó:
- M20: đường kính danh nghĩa 20 mm.
- 80: chiều dài bu lông.
- 8.8: cấp bền.
7. Bu lông 8.8 có những loại bề mặt nào?
Bu lông 8.8 đen
Bề mặt thường có màu đen do xử lý bề mặt hoặc trạng thái sản xuất phù hợp.
Ưu điểm:
- Giá thành tương đối thấp.
- Giữ kích thước ren tốt.
- Phù hợp với môi trường trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.
Bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân
Có lớp kẽm tương đối mỏng trên bề mặt.
Ưu điểm:
- Ngoại hình sáng.
- Chống ăn mòn tốt hơn thép chưa xử lý.
- Phù hợp với môi trường ăn mòn nhẹ.
Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng
Được sử dụng nhiều trong các công trình ngoài trời.
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Phù hợp với môi trường ẩm.
- Thích hợp cho nhiều kết cấu thép ngoài trời.
Tuy nhiên, với bu lông cường độ cao, quá trình xử lý bề mặt phải được kiểm soát đúng kỹ thuật để đảm bảo cơ tính và khả năng lắp ghép.

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng
8. Ứng dụng của bu lông 8.8
8.1 Kết cấu thép
Bu lông 8.8 được sử dụng để liên kết:
- Cột thép.
- Dầm thép.
- Bản mã.
- Hệ giằng.
- Các cấu kiện thép.
8.2 Nhà thép tiền chế
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng bu lông 8.8 phổ biến.
Ứng dụng trong:
- Nhà xưởng.
- Nhà kho.
- Nhà công nghiệp.
- Trung tâm logistics.
8.3 Cơ khí chế tạo
Bu lông 8.8 được dùng để lắp ráp:
- Máy móc.
- Khung máy.
- Thiết bị công nghiệp.
- Băng tải.
- Giá đỡ.
8.4 Công trình hạ tầng
Tùy theo thiết kế, bu lông 8.8 có thể được sử dụng trong nhiều kết cấu và hạng mục phụ trợ của công trình giao thông.
9. Bu lông 8.8 khác gì bu lông 10.9?
Đây là câu hỏi khách hàng thường gặp nhất.
| Tiêu chí | Bu lông 8.8 | Bu lông 10.9 |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo danh nghĩa | 800 MPa | 1.000 MPa |
| Cấp bền | 8.8 | 10.9 |
| Khả năng chịu lực | Cao | Cao hơn |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Mức độ phổ biến | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng | Kết cấu thép, cơ khí | Liên kết chịu tải cao |
10.9 không phải lúc nào cũng tốt hơn 8.8 theo nghĩa lựa chọn tốt hơn.
Nếu bản vẽ yêu cầu 8.8 thì không nên tự ý đổi sang 10.9. Cấp bền phải được lựa chọn theo tính toán thiết kế.
>>> Tìm hiểu chi tiết về Sự khác nhau giữa Bu lông 8.8 và 10.9
10. Báo giá bu lông 8.8 mới nhất 2026
Giá bu lông 8.8 năm 2026 không có một mức giá cố định cho tất cả sản phẩm.
Giá bán thực tế phụ thuộc vào:
- Đường kính bu lông.
- Chiều dài.
- DIN/ISO hoặc tiêu chuẩn khác.
- Ren suốt hay ren lửng.
- Hàng trong nước hay nhập khẩu.
- Bề mặt đen, mạ kẽm điện phân hay nhúng nóng.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ hoặc chứng chỉ cơ tính.
- Thời điểm đặt hàng.
Khách hàng cần cung cấp những gì để nhận báo giá?
Chỉ cần gửi:
Tên sản phẩm + đường kính + chiều dài + cấp bền + lớp phủ + số lượng.
Ví dụ: Bu lông lục giác ngoài M20x80, cấp bền 8.8, mạ kẽm nhúng nóng, số lượng 500 bộ.
Khi có đầy đủ thông tin trên, nhà cung cấp có thể báo giá chính xác hơn.
>>> Tham khảo: Báo giá bu lông cường độ cao 8.8
11. Làm thế nào nhận biết bu lông 8.8 đạt chất lượng?
Không nên chỉ nhìn vào ký hiệu 8.8 trên đầu bu lông.
Đối với những công trình yêu cầu chất lượng cao, nên kiểm tra:
- Ký hiệu cấp bền.
- Kích thước thực tế.
- Tiêu chuẩn sản phẩm.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chứng chỉ cơ tính.
- Kết quả kiểm tra kéo nếu dự án yêu cầu.
- Chất lượng ren.
- Độ đồng đều của lô hàng.
Đặc biệt, với các đơn hàng kết cấu thép số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng của lô hàng thay vì chỉ dựa vào thông tin từ người bán.
12. Những lưu ý khi sử dụng bu lông 8.8
Không trộn lẫn các cấp bền
Không nên tùy tiện sử dụng bu lông 8.8 cùng với các chi tiết liên kết không phù hợp.
Chú ý lực siết
Bu lông cấp bền 8.8 có khả năng chịu tải cao nên việc kiểm soát lực siết cần phù hợp với thiết kế và phương pháp thi công.
Chọn đúng lớp phủ
Công trình trong nhà và ngoài trời có yêu cầu chống ăn mòn khác nhau.
Kiểm tra trước khi lắp đặt
Không sử dụng bu lông:
- Cong.
- Hỏng ren.
- Gỉ sét nghiêm trọng.
- Sai kích thước.
- Không đúng cấp bền.
13. Có nên mua bu lông 8.8 giá rẻ?
Giá thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế.
Đối với bu lông thông thường, chênh lệch giá có thể không quá lớn. Nhưng với các công trình kết cấu thép, số lượng bu lông lớn và yêu cầu kỹ thuật cao, chất lượng và tính đồng nhất của cả lô hàng quan trọng hơn việc tiết kiệm một khoản nhỏ trên đơn giá.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ:
Bu lông được ghi 8.8 và bu lông thực sự đạt cơ tính cấp 8.8.
Hai khái niệm này không nên được xem là hoàn toàn giống nhau nếu không có hồ sơ kiểm chứng chất lượng.
14. Câu hỏi thường gặp về bu lông 8.8
Bu lông 8.8 có phải bu lông cường độ cao không?
Có thể xem đây là một cấp bền cao trong nhóm bu lông thép thông dụng, với giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa. Tuy nhiên, thuật ngữ "bu lông cường độ cao" trong từng hệ tiêu chuẩn hoặc lĩnh vực kết cấu có thể có yêu cầu cụ thể hơn.
Bu lông 8.8 có chịu lực tốt không?
Có. Bu lông 8.8 có khả năng chịu lực cao và được sử dụng rất rộng rãi trong kết cấu thép, nhà tiền chế và cơ khí.
Bu lông 8.8 có dùng ngoài trời được không?
Có, nếu lựa chọn lớp phủ chống ăn mòn phù hợp với môi trường, chẳng hạn mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Bu lông 8.8 có thể thay bằng 10.9 không?
Không nên tự ý thay thế. Việc thay đổi cấp bền cần dựa trên thiết kế và tính toán kỹ thuật.
15. Kết luận
Bu lông 8.8 là một trong những dòng bu lông cấp bền phổ biến nhất hiện nay, có sự cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực, độ bền, tính phổ biến và chi phí.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, máy móc công nghiệp và nhiều công trình xây dựng.
Khi mua bu lông 8.8, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến giá. Cần xác định đầy đủ cấp bền, tiêu chuẩn, kích thước, vật liệu, lớp phủ và chứng từ chất lượng để lựa chọn đúng sản phẩm.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80