Bu lông cấp bền 10.9 là gì?
Bu lông cấp bền 10.9 là gì? Đặc điểm, cơ tính, ứng dụng và cách lựa chọn
1. Bu lông cấp bền 10.9 là gì?
Bu lông cấp bền 10.9 là loại bu lông thép có cấp tính chất cơ học 10.9, được sử dụng trong các liên kết chịu tải lớn, máy móc công nghiệp, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao.
Trên đầu bu lông thường được dập ký hiệu 10.9. Đây là ký hiệu thể hiện cấp bền cơ học của bu lông, hoàn toàn không phải kích thước hay đường kính của sản phẩm.
So với bu lông cấp bền 8.8, bu lông 10.9 có khả năng chịu lực cao hơn, giới hạn bền kéo và giới hạn chảy lớn hơn, nhờ đó được sử dụng trong những vị trí có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Trong bài viết này, Bulong Lộc Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ bu lông cấp bền 10.9 là gì, ý nghĩa ký hiệu 10.9, cơ tính, tiêu chuẩn, ứng dụng và cách lựa chọn đúng cho từng công trình.
2. Bu lông cấp bền 10.9 có ý nghĩa gì?

Bu lông cấp bền 10.9
Nhiều người nhìn thấy ký hiệu 10.9 trên đầu bu lông nhưng chưa hiểu ý nghĩa của hai con số này.
Theo hệ thống phân loại cấp bền của bu lông thép, ký hiệu 10.9 được hiểu như sau:
Số 10: Độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa.
Số 0,9: Tỷ lệ giữa giới hạn chảy danh nghĩa và độ bền kéo danh nghĩa.
Cách tính đơn giản:
Độ bền kéo danh nghĩa: 10 × 100 = 1.000 MPa
Giới hạn chảy danh nghĩa: 1.000 × 0,9 = 900 MPa
Điều đó có nghĩa là bu lông cấp bền 10.9 có khả năng chịu ứng suất cao hơn so với nhiều cấp bền thông dụng khác.
Lưu ý: Các giá trị trên là giá trị danh nghĩa theo cách đọc ký hiệu cấp bền. Khi thiết kế công trình cần sử dụng đầy đủ các yêu cầu cơ tính theo tiêu chuẩn áp dụng.
3. Bu lông 10.9 có cơ tính như thế nào?
Cơ tính là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn bu lông chịu lực.
Dưới đây là các thông số cơ bản của bu lông cấp bền 10.9:
Thông số | Giá trị danh nghĩa |
|---|---|
Cấp bền | 10.9 |
Độ bền kéo danh nghĩa | 1.000 MPa |
Giới hạn chảy danh nghĩa | 900 MPa |
Tỷ lệ giới hạn chảy | 0,9 |
Vật liệu | Thép carbon hoặc thép hợp kim phù hợp |
Nhờ cơ tính cao, bu lông 10.9 thường được lựa chọn cho các liên kết có tải trọng lớn hoặc yêu cầu an toàn cao.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, diện tích chịu lực của ren, phương pháp lắp đặt và điều kiện làm việc.
4. Bu lông 10.9 được sản xuất từ vật liệu gì?
Bu lông cấp bền 10.9 thường được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao hoặc thép hợp kim, sau đó trải qua quá trình xử lý nhiệt để đạt được cơ tính theo yêu cầu.
Quy trình sản xuất thông thường gồm:
Lựa chọn nguyên liệu thép.
Cắt phôi.
Dập đầu bu lông.
Cán hoặc tiện ren.
Xử lý nhiệt (tôi và ram).
Kiểm tra cơ tính.
Xử lý bề mặt nếu có.
Kiểm tra kích thước.
Đóng gói.
Trong đó, xử lý nhiệt là công đoạn quyết định giúp bu lông đạt cấp bền 10.9.
5. Đặc điểm nổi bật của bu lông cấp bền 10.9
5.1. Khả năng chịu lực rất cao
Đây là ưu điểm lớn nhất của bu lông 10.9.
So với bu lông 8.8, cấp bền 10.9 có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy cao hơn, phù hợp với các liên kết chịu tải lớn.
5.2. Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp
Bu lông 10.9 được sử dụng trong:
Máy móc công nghiệp.
Thiết bị cơ khí.
Cơ cấu truyền động.
Kết cấu thép.
Thiết bị nâng hạ.
Nhà máy sản xuất.
Công trình công nghiệp.
5.3. Độ ổn định cơ tính cao
Khi được sản xuất đúng tiêu chuẩn và xử lý nhiệt đúng quy trình, bu lông 10.9 có khả năng đáp ứng các yêu cầu cơ tính tương đối cao.

Bu lông cấp bền 10.9 được sử dụng rất rộng rãi
6. Tiêu chuẩn bu lông cấp bền 10.9
Bu lông 10.9 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau.
Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
DIN 931 – Bu lông lục giác ngoài ren lửng.
DIN 933 – Bu lông lục giác ngoài ren suốt.
ISO 4014 – Bu lông lục giác ren lửng theo ISO.
ISO 4017 – Bu lông lục giác ren suốt theo ISO.
Ví dụ:
Bu lông M20 × 100 – 10.9 – DIN 931.
Bu lông M24 × 120 – 10.9 – DIN 933.
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn rất quan trọng vì mỗi tiêu chuẩn có yêu cầu khác nhau về kích thước và cấu tạo phần ren.
7. Kích thước bu lông 10.9 phổ biến
Bulong Lộc Phát có thể cung cấp nhiều kích thước bu lông cấp bền 10.9.
Các đường kính phổ biến gồm:
M8
M10
M12
M14
M16
M18
M20
M22
M24
M27
M30
M36
Chiều dài được sản xuất theo nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng yêu cầu của từng công trình.
>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông 10.9 M20 M24 M30
8. Bu lông 10.9 có những loại bề mặt nào?
Cấp bền 10.9 chỉ thể hiện cơ tính, không quyết định khả năng chống gỉ.
Hiện nay, bu lông 10.9 thường có các loại bề mặt sau:
Bu lông 10.9 đen
Không phủ lớp mạ kẽm.
Phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhà.
Giá thành thường thấp hơn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm điện phân
Bề mặt sáng đẹp.
Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn bu lông đen trong điều kiện phù hợp.
Thường dùng cho thiết bị cơ khí, máy móc.
Bu lông 10.9 mạ kẽm nhúng nóng
Phù hợp với nhiều công trình ngoài trời.
Khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn.
Được sử dụng nhiều trong kết cấu thép và công trình công nghiệp.
9. Ứng dụng của bu lông cấp bền 10.9
9.1. Máy móc công nghiệp
Đây là lĩnh vực sử dụng bu lông 10.9 rất phổ biến.
Sản phẩm được dùng để lắp ráp:
Khung máy.
Thiết bị sản xuất.
Máy CNC.
Máy ép.
Thiết bị cơ khí.
Hệ thống truyền động.
9.2. Thiết bị chịu tải lớn
Bu lông 10.9 thường được lựa chọn trong các vị trí cần khả năng chịu tải cao hơn so với bu lông 8.8.
Ví dụ:
Thiết bị nâng hạ.
Máy công trình.
Thiết bị công nghiệp nặng.
Hệ thống cơ khí chịu lực.
9.3. Kết cấu thép
Trong một số công trình, bu lông 10.9 được sử dụng theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Tuy nhiên, không phải mọi kết cấu thép đều sử dụng bu lông 10.9. Loại bu lông phải được lựa chọn theo tính toán kỹ thuật.

Bu lông cấp bền 10.9 dùng trong kết cấu thép
10. Bu lông 10.9 khác gì bu lông 8.8?
Đây là câu hỏi khách hàng hỏi nhiều nhất.
Tiêu chí | Bu lông 8.8 | Bu lông 10.9 |
|---|---|---|
Độ bền kéo danh nghĩa | 800 MPa | 1.000 MPa |
Giới hạn chảy danh nghĩa | 640 MPa | 900 MPa |
Khả năng chịu lực | Cao | Cao hơn |
Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Ứng dụng | Kết cấu thép, cơ khí | Thiết bị chịu tải cao, cơ khí công nghiệp |
Điều quan trọng cần nhớ là:
Bu lông 10.9 không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn 8.8.
Nếu bản vẽ yêu cầu 8.8 thì nên sử dụng đúng cấp bền đó.
>>>Xem chi tiết bài viết: Sự khác nhau giữa bu lông 8.8 và 10.9
11. Khi nào nên sử dụng bu lông 10.9?
Bạn nên cân nhắc bu lông 10.9 trong các trường hợp:
Thiết kế yêu cầu cấp bền 10.9.
Liên kết chịu tải trọng lớn.
Máy móc công nghiệp.
Thiết bị chịu rung động.
Các vị trí cần khả năng chịu lực cao.
Công trình yêu cầu cơ tính cao hơn 8.8.
Không nên tự ý thay bu lông 8.8 bằng 10.9 hoặc ngược lại nếu chưa có sự xác nhận của kỹ sư thiết kế.
>>>Xem chi tiết bài viết: Khi nào nên dùng Bu lông 10.9
12. Bu lông 10.9 có chịu được tải trọng bao nhiêu?
Không có một con số chung cho tất cả bu lông 10.9.
Khả năng chịu tải phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Đường kính bu lông.
Chiều dài.
Diện tích chịu lực của ren.
Lực kéo.
Lực cắt.
Số lượng bu lông.
Kiểu liên kết.
Vật liệu liên kết.
Điều kiện tải trọng.
Ví dụ, M12 – 10.9 sẽ có khả năng chịu tải khác M24 – 10.9.
Vì vậy, việc lựa chọn bu lông cho công trình chịu lực phải dựa trên tính toán kỹ thuật.
13. Có nên dùng bu lông 10.9 cho mọi công trình?
Không.
Đây là một sai lầm khá phổ biến.
Nhiều người cho rằng cấp bền càng cao thì càng tốt. Thực tế không phải như vậy.
Một công trình được thiết kế cho bu lông 8.8 thì không nhất thiết phải thay bằng 10.9.
Việc thay đổi cấp bền có thể ảnh hưởng đến:
Lực siết.
Đặc tính liên kết.
Đai ốc.
Vòng đệm.
Quy trình lắp đặt.
Yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Nguyên tắc đúng là:
Sử dụng đúng cấp bền theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
14. Cách nhận biết bu lông cấp bền 10.9
Có thể nhận biết bằng các dấu hiệu sau:
Ký hiệu 10.9 được dập trên đầu bu lông.
Kiểm tra kích thước theo tiêu chuẩn.
Kiểm tra ren.
Kiểm tra lớp phủ.
Kiểm tra hồ sơ chất lượng.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu nếu dự án yêu cầu.
Đối với các công trình quan trọng, không nên chỉ dựa vào ký hiệu trên đầu bu lông để đánh giá chất lượng.
15. Những lưu ý khi mua bu lông 10.9
Để tránh mua sai sản phẩm, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin:
Đường kính (M16, M20, M24, M30…).
Chiều dài.
Cấp bền: 10.9.
Tiêu chuẩn: DIN 931, DIN 933, ISO…
Bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng.
Số lượng.
Yêu cầu chứng chỉ (nếu có).
Ví dụ:
Bu lông M24 × 120 – cấp bền 10.9 – DIN 933 – mạ kẽm nhúng nóng – 500 bộ.
16. Báo giá bu lông cấp bền 10.9
Giá bu lông 10.9 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Kích thước.
Chiều dài.
Tiêu chuẩn.
Loại vật liệu.
Phương pháp xử lý bề mặt.
Số lượng đặt hàng.
Nguồn gốc sản phẩm.
Yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Vì vậy, để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi đầy đủ thông số sản phẩm.
17. Cung cấp bu lông cấp bền 10.9 tại Bu lông Lộc Phát
Bulong Lộc Phát cung cấp các loại bu lông cấp bền 10.9 phục vụ nhiều lĩnh vực:
Cơ khí chế tạo.
Máy móc công nghiệp.
Kết cấu thép.
Nhà xưởng.
Nhà thép tiền chế.
Thiết bị công nghiệp.
Công trình xây dựng.
Sản phẩm được cung cấp với nhiều kích thước, tiêu chuẩn và lớp phủ khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ đơn hàng nhỏ đến các dự án số lượng lớn.
18. Kết luận
Bu lông cấp bền 10.9 là loại bu lông có cơ tính cao, với độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa và giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 900 MPa. Đây là dòng bu lông được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, máy móc công nghiệp và các liên kết yêu cầu khả năng chịu lực cao.
Tuy nhiên, việc lựa chọn bu lông 10.9 cần dựa trên thiết kế, tải trọng, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của công trình, không nên chỉ dựa vào việc cấp bền cao hơn.
Nếu bạn đang lựa chọn bu lông cho kết cấu thép hoặc máy móc, hãy xác định đầy đủ cấp bền, kích thước, tiêu chuẩn, lớp phủ và điều kiện làm việc để lựa chọn đúng sản phẩm.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80
