Bu lông cấp bền 5.6 là gì?
Bu lông cấp bền 5.6 là gì? Cơ tính, tiêu chuẩn, ứng dụng và cách lựa chọn
1. Bu lông cấp bền 5.6 là gì?
Bu lông cấp bền 5.6 là loại bu lông thép có cấp tính chất cơ học 5.6, được sử dụng phổ biến trong các liên kết cơ khí, xây dựng, lắp đặt, thiết bị dân dụng và những vị trí không yêu cầu khả năng chịu lực cao như các cấp 8.8 hoặc 10.9.
Ký hiệu 5.6 thường được dập trên đầu bu lông. Hai con số này thể hiện cấp bền cơ học của bu lông, không phải đường kính hay kích thước sản phẩm.
Theo hệ thống phân loại cấp tính chất cơ học của bu lông thép carbon và thép hợp kim, cấp bền 5.6 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 500 MPa và tỷ lệ giới hạn chảy danh nghĩa bằng 0,6, tương ứng giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 300 MPa.
Nhờ có cơ tính phù hợp và giá thành thường hợp lý, bu lông 5.6 được sử dụng cho rất nhiều nhu cầu lắp ráp và liên kết thông thường.
2. Ký hiệu 5.6 trên bu lông có ý nghĩa gì?

Bu lông cấp bền 5.6
Đây là phần quan trọng nhất khi tìm hiểu về bu lông cấp bền 5.6.
Ký hiệu gồm hai phần:
Số 5
Số đầu tiên dùng để xác định độ bền kéo danh nghĩa.
Cách tính:
5 × 100 = 500 MPa
Như vậy, bu lông cấp bền 5.6 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 500 MPa.
Số 0,6
Số thứ hai thể hiện tỷ lệ giữa giới hạn chảy danh nghĩa và độ bền kéo danh nghĩa.
Ta có:
500 × 0,6 = 300 MPa
Như vậy, giới hạn chảy danh nghĩa của cấp 5.6 khoảng 300 MPa.
Có thể hiểu đơn giản:
5.6 là cấp bền của bu lông, trong đó 5 liên quan đến độ bền kéo danh nghĩa và 0,6 thể hiện tỷ lệ giới hạn chảy.
Cấp bền hoàn toàn khác với kích thước. Ví dụ M16 – 5.6 có nghĩa là bu lông đường kính danh nghĩa M16 và cấp bền 5.6.
3. Bu lông 5.6 có cơ tính như thế nào?
Các giá trị danh nghĩa cơ bản của cấp bền 5.6 có thể tóm tắt:
| Thông số | Giá trị danh nghĩa |
|---|---|
| Cấp bền | 5.6 |
| Độ bền kéo danh nghĩa | 500 MPa |
| Giới hạn chảy danh nghĩa | 300 MPa |
| Tỷ lệ giới hạn chảy | 0,6 |
Tuy nhiên, khi sử dụng trong thiết kế kỹ thuật, không nên chỉ dựa vào hai con số trên để xác định khả năng chịu tải thực tế.
Cơ tính yêu cầu còn liên quan đến đường kính bu lông, tiêu chuẩn áp dụng và các yêu cầu thử nghiệm cụ thể.
Đặc biệt, khả năng chịu lực của một liên kết còn phụ thuộc vào cả cấu kiện được liên kết, số lượng bu lông, tải trọng, kiểu tải và phương pháp lắp đặt.
4. Bu lông cấp bền 5.6 được sản xuất từ vật liệu gì?
Bu lông cấp bền 5.6 thường được chế tạo từ thép carbon hoặc vật liệu thép phù hợp với yêu cầu cơ tính của tiêu chuẩn áp dụng.
Quy trình sản xuất cơ bản có thể bao gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu.
- Cắt phôi.
- Tạo hình đầu bu lông.
- Tạo ren.
- Xử lý nhiệt nếu cần.
- Xử lý bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói.
Đối với sản phẩm công nghiệp, chất lượng không chỉ phụ thuộc vào loại thép mà còn phụ thuộc vào công nghệ tạo hình, xử lý nhiệt và kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất.
5. Đặc điểm của bu lông cấp bền 5.6
5.1. Cơ tính phù hợp với nhiều liên kết thông thường
Bu lông 5.6 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 500 MPa, cao hơn một số cấp bền thấp hơn.
Vì vậy, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu liên kết thông thường trong xây dựng và cơ khí.
5.2. Giá thành hợp lý
So với các cấp bền cao như 8.8 hoặc 10.9, bu lông 5.6 thường có chi phí phù hợp hơn trong những ứng dụng không yêu cầu khả năng chịu tải quá cao.
Đây là một trong những lý do cấp bền 5.6 vẫn được sử dụng rộng rãi.
5.3. Có nhiều kích thước
Bu lông cấp bền 5.6 có thể được cung cấp với nhiều đường kính và chiều dài.
Một số kích thước thường gặp:
- M6
- M8
- M10
- M12
- M14
- M16
- M18
- M20
- M22
- M24
- M27
- M30
Tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất, dải kích thước có thể khác nhau.
6. Bu lông 5.6 có những tiêu chuẩn nào?
Bu lông cấp bền 5.6 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn về hình dạng, kích thước và cấu tạo.
Một số tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường gồm:
- DIN 931
- DIN 933
- ISO 4014
- ISO 4017
Ví dụ:
Bu lông M16 × 80 – 5.6 – DIN 931
có thể hiểu là bu lông đường kính danh nghĩa M16, chiều dài 80 mm, cấp bền 5.6 và hình dạng/kích thước theo DIN 931.
Trong khi đó, DIN 933 có cấu hình ren khác.
Do đó, khi mua hàng nên cung cấp đầy đủ cấp bền và tiêu chuẩn, thay vì chỉ yêu cầu "bu lông 5.6".
7. Bu lông 5.6 có những loại bề mặt nào?
Cấp bền 5.6 chỉ phản ánh cơ tính, không quy định sản phẩm phải có một loại bề mặt cụ thể.
Trên thị trường có thể gặp:
Bu lông 5.6 đen
Đây là loại không có lớp mạ kẽm bên ngoài, thường được sử dụng trong môi trường phù hợp và những vị trí không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Bu lông 5.6 mạ kẽm điện phân
Lớp kẽm được tạo ra bằng phương pháp điện hóa, giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt trong những điều kiện môi trường phù hợp.
Bu lông 5.6 mạ kẽm nhúng nóng
Sản phẩm được phủ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời khi cần tăng khả năng chống ăn mòn.
Do đó:
Bu lông 5.6 và lớp mạ là hai đặc tính hoàn toàn khác nhau.

Bu lông cấp bền 5.6 mạ kẽm nhúng nóng
8. Bu lông cấp bền 5.6 được sử dụng ở đâu?
8.1. Liên kết cơ khí thông thường
Bu lông 5.6 có thể được sử dụng trong nhiều loại liên kết cơ khí không yêu cầu cấp bền cao.
Ví dụ:
- Khung máy.
- Giá đỡ.
- Thiết bị.
- Cụm lắp ráp.
- Kết cấu phụ trợ.
8.2. Xây dựng
Trong một số hạng mục xây dựng, bu lông 5.6 có thể được sử dụng cho các liên kết phù hợp với thiết kế.
Tuy nhiên, không nên sử dụng bu lông 5.6 cho các liên kết chịu lực quan trọng nếu thiết kế yêu cầu cấp bền cao hơn.
8.3. Thiết bị và kết cấu dân dụng
Bu lông 5.6 có thể được sử dụng trong:
- Giá kệ.
- Lan can.
- Khung phụ.
- Thiết bị dân dụng.
- Hệ thống lắp đặt.
- Các kết cấu phụ trợ.
Điều kiện quan trọng vẫn là sản phẩm phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng vị trí.
9. Bu lông 5.6 khác gì bu lông 8.8?
Đây là một trong những vấn đề khách hàng thường quan tâm.
| Tiêu chí | Bu lông 5.6 | Bu lông 8.8 |
|---|---|---|
| Độ bền kéo danh nghĩa | 500 MPa | 800 MPa |
| Giới hạn chảy danh nghĩa | 300 MPa | 640 MPa |
| Khả năng chịu lực | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Liên kết thông thường | Liên kết chịu lực cao hơn |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Có thể thấy bu lông 8.8 có cơ tính cao hơn đáng kể so với 5.6.
Tuy nhiên, không phải cứ cấp bền cao hơn là phải sử dụng sản phẩm đó.
Nếu thiết kế chỉ yêu cầu 5.6, việc lựa chọn 8.8 cần được xem xét dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
>>>Xem thêm: Bu lông cấp bền 8.8 là gì?
10. Bu lông 5.6 có dùng cho kết cấu thép không?
Câu trả lời cần dựa vào thiết kế và tiêu chuẩn của công trình.
Bu lông 5.6 có thể được sử dụng trong một số liên kết phụ trợ hoặc vị trí không yêu cầu cấp bền cao.
Tuy nhiên, đối với các liên kết kết cấu thép chịu lực quan trọng, các loại bu lông có cấp bền cao hơn như 8.8 hoặc 10.9 thường được quan tâm nhiều hơn, tùy theo thiết kế.
Không nên tự ý sử dụng bu lông 5.6 thay cho loại bu lông được chỉ định trong bản vẽ.
11. Bu lông 5.6 chịu được tải trọng bao nhiêu?
Không thể đưa ra một mức tải trọng duy nhất cho tất cả bu lông 5.6.
Ví dụ, khả năng chịu tải của:
M10 – 5.6
sẽ khác rất nhiều so với:
M20 – 5.6.
Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào:
- Đường kính.
- Diện tích tiết diện chịu lực.
- Tải kéo.
- Tải cắt.
- Số lượng bu lông.
- Khoảng cách giữa các bu lông.
- Vật liệu liên kết.
- Điều kiện làm việc.
- Phương pháp lắp đặt.
Do đó, nếu bu lông được sử dụng trong một kết cấu chịu lực, cần tính toán theo tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
12. Có nên sử dụng bu lông 5.6 thay cho 8.8?
Không nên tự ý thay thế.
Bu lông 5.6 có cơ tính thấp hơn đáng kể so với 8.8.
Nếu thiết kế yêu cầu cấp bền 8.8 mà sử dụng 5.6, liên kết có thể không đáp ứng khả năng chịu lực theo thiết kế.
Ngược lại, nếu muốn thay 5.6 bằng 8.8 cũng cần xem xét các yếu tố liên quan đến:
- Lực siết.
- Đai ốc.
- Vòng đệm.
- Liên kết.
- Tiêu chuẩn thiết kế.
Nguyên tắc an toàn là:
Sử dụng đúng cấp bền được chỉ định trong hồ sơ thiết kế.
13. Cách nhận biết bu lông cấp bền 5.6
Một trong những dấu hiệu phổ biến là ký hiệu 5.6 trên đầu bu lông.
Ngoài ra, khi kiểm tra hàng hóa cần xem xét:
- Kích thước.
- Tiêu chuẩn.
- Ký hiệu cấp bền.
- Bề mặt.
- Hồ sơ chất lượng.
- Chứng chỉ hoặc kết quả thử nghiệm nếu dự án yêu cầu.
Đối với các công trình quan trọng, nên có hồ sơ truy xuất nguồn gốc và kiểm tra chất lượng theo yêu cầu của dự án.
14. Khi mua bu lông 5.6 cần cung cấp những thông tin gì?
Để tránh nhầm lẫn, khách hàng nên cung cấp:
1. Đường kính: M8, M10, M12, M16, M20...
2. Chiều dài: 40, 50, 60, 80, 100 mm...
3. Cấp bền: 5.6.
4. Tiêu chuẩn: DIN 931, DIN 933, ISO...
5. Bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng...
6. Số lượng: số chiếc hoặc số bộ.
Ví dụ:
Bu lông M16 × 80 – cấp bền 5.6 – DIN 931 – mạ kẽm – 1.000 bộ.
Đây là thông tin đủ rõ để nhà cung cấp xác định sản phẩm và báo giá.
15. Báo giá bu lông cấp bền 5.6 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bu lông 5.6 phụ thuộc vào:
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Tiêu chuẩn.
- Vật liệu.
- Bề mặt.
- Loại mạ.
- Số lượng.
- Nguồn gốc.
- Yêu cầu chứng chỉ.
Vì vậy, không nên áp dụng một mức giá chung cho toàn bộ bu lông cấp bền 5.6.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi đầy đủ thông số kỹ thuật.
16. Cung cấp bu lông cấp bền 5.6 tại Bu lông Lộc Phát
Bulong Lộc Phát cung cấp các loại bu lông cấp bền 5.6 phục vụ nhiều nhu cầu trong:
- Cơ khí.
- Xây dựng.
- Lắp đặt thiết bị.
- Nhà xưởng.
- Kết cấu phụ trợ.
- Sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều kích thước, tiêu chuẩn và bề mặt khác nhau.
Khi liên hệ, khách hàng chỉ cần gửi đường kính + chiều dài + cấp bền + tiêu chuẩn + bề mặt + số lượng, Bulong Lộc Phát có thể tư vấn cấu hình phù hợp.
17. Kết luận
Bu lông cấp bền 5.6 là gì?
Đây là loại bu lông thép có cấp tính chất cơ học 5.6, với độ bền kéo danh nghĩa khoảng 500 MPa và giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 300 MPa theo hệ thống phân loại cấp bền tương ứng.
Bu lông 5.6 phù hợp với nhiều ứng dụng liên kết thông thường trong cơ khí, xây dựng, thiết bị và các kết cấu phụ trợ.
Tuy nhiên, với những vị trí chịu tải trọng lớn hoặc liên kết kết cấu quan trọng, cần căn cứ vào thiết kế để lựa chọn cấp bền phù hợp như 8.8, 10.9 hoặc loại được quy định trong tiêu chuẩn dự án.
Quan trọng nhất khi mua bu lông không chỉ là nhìn vào con số 5.6, mà phải xác định đầy đủ:
Cấp bền + đường kính + chiều dài + tiêu chuẩn + bề mặt + yêu cầu kỹ thuật.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80