Giỏ hàng

Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội

Cung cấp bu lông liên kết, bu lông cường độ cao tại Hà Nội với đa dạng kích thước M16–M30, cấp bền 8.8, 10.9, tiêu chuẩn DIN, ISO, đáp ứng công trình kết cấu thép, nhà xưởng và cơ khí.

Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội – Chính hãng, đa dạng kích thước

1. Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội

Bu lông liên kết, cường độ cao là nhóm sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng, kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, cơ khí chế tạo và các công trình công nghiệp. Tại Hà Nội, nhu cầu sử dụng các loại bu lông có khả năng chịu lực cao ngày càng lớn, đặc biệt đối với các dự án nhà thép, kết cấu thép và công trình yêu cầu độ an toàn cao.

 

Bu lông cường độ cao

Bu lông cường độ cao

Bulong Lộc Phát cung cấp nhiều loại bu lông liên kết và bu lông cường độ cao tại Hà Nội, với đa dạng kích thước, cấp bền, tiêu chuẩn và phương pháp xử lý bề mặt.

Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu cách lựa chọn bu lông liên kết phù hợp, các loại bu lông cường độ cao phổ biến và những yếu tố cần kiểm tra trước khi đặt hàng.

2. Bu lông liên kết là gì?

Bu lông liên kết là chi tiết cơ khí dùng để tạo liên kết tháo lắp giữa hai hoặc nhiều chi tiết, cấu kiện bằng cách kết hợp bu lông với đai ốc và có thể sử dụng thêm vòng đệm.

Trong kết cấu thép, bu lông có nhiệm vụ liên kết các cấu kiện như:

  • Cột thép.
  • Dầm thép.
  • Kèo thép.
  • Bản mã.
  • Khung nhà thép.
  • Xà gồ.
  • Các cấu kiện phụ trợ.

Ưu điểm của liên kết bu lông là có thể tháo lắp, thuận tiện thi công, sửa chữa và thay thế khi cần thiết.

Tùy yêu cầu công trình, bu lông liên kết có thể sử dụng nhiều cấp bền khác nhau.

3. Bu lông cường độ cao là gì?

Bu lông cường độ cao

Bu lông cường độ cao

 

Bu lông cường độ cao là loại bu lông có cơ tính cao, được sử dụng cho các liên kết yêu cầu khả năng chịu lực lớn hơn so với bu lông thông thường.

Trên thị trường hiện nay, các cấp bền phổ biến gồm:

  • 8.8
  • 10.9
  • 12.9

Trong đó, bu lông cấp bền 8.8 và 10.9 được sử dụng khá phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và cơ khí.

Ví dụ:

Bu lông 8.8: độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.

Bu lông 10.9: độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa.

Tuy nhiên, việc lựa chọn cấp bền phải dựa trên thiết kế và yêu cầu kỹ thuật, không nên hiểu rằng cấp bền càng cao thì luôn phù hợp hơn.

4. Các loại bu lông liên kết, cường độ cao phổ biến tại Hà Nội

Bu lông 8.8

Bu lông cấp bền 8.8 là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi.

Ứng dụng:

  • Kết cấu thép.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Nhà xưởng.
  • Máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Liên kết cơ khí.

Các kích thước thường gặp gồm:

M12, M16, M18, M20, M22, M24, M27, M30...

Bu lông cường độ cao

Bu lông cường độ cao 8.8

>>>Xem chi tiết bài viết: Bu lông cấp bền 8.8 là gì

Bu lông 10.9

Bu lông 10.9 có cơ tính cao hơn 8.8 và được sử dụng cho những vị trí yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Một số kích thước phổ biến:

  • M16.
  • M20.
  • M22.
  • M24.
  • M27.
  • M30.
  • M36.

Tùy công trình, bu lông 10.9 có thể được cung cấp với bề mặt đen hoặc các phương án xử lý bề mặt phù hợp.

 

Bu lông cường độ cao

Bu lông cường độ cao 10.9

>>>Xem chi tiết bài viết: Bu lông cấp bền 10.9 là gì

5. Bu lông liên kết kết cấu thép tại Hà Nội

Trong các công trình kết cấu thép, bu lông là một trong những chi tiết quan trọng quyết định chất lượng của liên kết.

Một hệ thống kết cấu thép có thể sử dụng hàng trăm, hàng nghìn hoặc thậm chí hàng chục nghìn bộ bu lông.

Các vị trí thường sử dụng bu lông gồm:

  • Liên kết cột – dầm.
  • Liên kết dầm – dầm.
  • Liên kết kèo.
  • Liên kết bản mã.
  • Liên kết chân cột.
  • Liên kết các cấu kiện phụ.

Đối với những liên kết chịu lực chính, cần sử dụng đúng chủng loại, cấp bền và tiêu chuẩn theo hồ sơ thiết kế.

 

Bu lông cường độ cao

Bu lông liên kết cường độ cao

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông liên kết kết cấu thép

6. Tiêu chuẩn bu lông liên kết cường độ cao

Khi mua bu lông cho công trình, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến đường kính và chiều dài.

Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:

DIN 931

Bu lông lục giác ngoài, thường có phần ren lửng tùy kích thước.

DIN 933

Bu lông lục giác ngoài ren suốt.

ISO 4014

Tiêu chuẩn quốc tế đối với bu lông lục giác có phần thân và ren theo quy định.

ISO 4017

Tiêu chuẩn đối với bu lông lục giác ren suốt.

Ngoài tiêu chuẩn kích thước, cần quan tâm đến tiêu chuẩn cơ tính tương ứng, chẳng hạn ISO 898-1 đối với các yêu cầu cơ tính của chi tiết ren ngoài bằng thép carbon hoặc thép hợp kim.

7. Kích thước bu lông cường độ cao phổ biến

Tại Hà Nội, nhu cầu sử dụng bu lông cường độ cao tập trung khá nhiều ở nhóm kích thước trung bình và lớn.

Một số kích thước thường gặp:

Đường kínhỨng dụng tham khảo
M12Cơ khí, liên kết phụ
M16Kết cấu thép, cơ khí
M20Nhà xưởng, kết cấu thép
M22Kết cấu chịu lực
M24Nhà thép, công nghiệp
M27Kết cấu lớn
M30Kết cấu thép, công trình công nghiệp
M36 trở lênLiên kết yêu cầu kích thước lớn

Đây chỉ là thông tin tham khảo. Kích thước thực tế phải căn cứ vào bản vẽ và tính toán của công trình.

8. Bu lông cường độ cao mạ kẽm

Ngoài cấp bền, khách hàng cũng cần quan tâm đến xử lý bề mặt.

Một số phương án phổ biến gồm:

Mạ kẽm điện phân

Có bề mặt tương đối sáng và đồng đều, phù hợp với nhiều ứng dụng cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt trong điều kiện môi trường thích hợp.

Mạ kẽm nhúng nóng

Bu lông được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường ngoài trời.

Đặc biệt, với bu lông cường độ cao, việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phải được xem xét cùng với cấp bền và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Không nên tự ý sử dụng một phương pháp mạ bất kỳ cho bu lông cường độ cao nếu chưa xác định yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc dự án.

 

Bu lông cường độ cao

Bu lông cường độ cao mạ kẽm nhúng nóng

9. Bu lông liên kết nhà thép tiền chế

Nhà thép tiền chế sử dụng nhiều cấu kiện thép được gia công trước tại nhà máy và lắp dựng tại công trường.

Bu lông được sử dụng để liên kết các bộ phận của hệ thống khung thép.

Một số vị trí thường gặp:

  • Chân cột.
  • Bản mã.
  • Dầm.
  • Kèo.
  • Giằng.
  • Các cấu kiện phụ.

Đặc biệt, đối với liên kết chịu lực, cần kiểm soát:

Cấp bền → kích thước → tiêu chuẩn → số lượng → lực siết → phương pháp thi công.

Chỉ cần lựa chọn sai một trong các thông số trên cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng liên kết.

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông liên kết nhà thép tiền chế

10. Vì sao cần chọn đúng cấp bền bu lông?

Giả sử bản thiết kế yêu cầu bu lông 8.8.

Không nên tự ý thay bằng bu lông 5.6 vì cấp bền thấp hơn có thể không đáp ứng yêu cầu chịu lực.

Ngược lại, cũng không nên mặc định thay 8.8 bằng 10.9 là tốt hơn.

Cấp bền khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt về:

  • Khả năng chịu tải.
  • Lực siết.
  • Đặc tính làm việc của liên kết.
  • Yêu cầu đối với đai ốc và vòng đệm.
  • Quy trình thi công.

Vì vậy:

Bu lông phải được lựa chọn theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình.

11. Cách lựa chọn bu lông liên kết tại Hà Nội

Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp tối thiểu những thông tin sau:

1. Đường kính

Ví dụ:

M16, M20, M22, M24, M27, M30.

2. Chiều dài

Ví dụ:

80 mm, 100 mm, 120 mm, 150 mm...

3. Cấp bền

Ví dụ:

8.8 hoặc 10.9.

4. Tiêu chuẩn

Ví dụ:

DIN 931, DIN 933, ISO 4014, ISO 4017...

5. Bề mặt

Ví dụ:

  • Đen.
  • Mạ kẽm điện phân.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.

6. Số lượng

Nên xác định số lượng cụ thể để nhà cung cấp tư vấn quy cách đóng gói và báo giá chính xác.

12. Báo giá bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội

Giá bu lông không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm.

Giá phụ thuộc vào:

  • Kích thước.
  • Cấp bền.
  • Tiêu chuẩn.
  • Vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Nguồn gốc.
  • Yêu cầu chứng chỉ.
  • Thời điểm đặt hàng.

Ví dụ, bu lông M20 – 8.8 và M20 – 10.9 sẽ có giá khác nhau.

Tương tự, bu lông đen và bu lông mạ kẽm cũng có mức giá khác nhau.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể.

13. Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội – Bulong Lộc Phát

Bulong Lộc Phát cung cấp các loại bu lông liên kết và bu lông cường độ cao phục vụ khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh thành trên toàn quốc.

Các nhóm sản phẩm có thể đáp ứng gồm:

  • Bu lông 8.8.
  • Bu lông 10.9.
  • Bu lông kết cấu thép.
  • Bu lông liên kết nhà thép tiền chế.
  • Bu lông lục giác ngoài.
  • Bu lông DIN 931.
  • Bu lông DIN 933.
  • Bu lông mạ kẽm.
  • Bu lông mạ kẽm nhúng nóng.
  • Bu lông kích thước M16–M30 và nhiều quy cách khác.

Đối với đơn hàng dự án, khách hàng nên gửi bản vẽ, bảng thống kê bu lông hoặc danh sách quy cách, từ đó việc kiểm tra và báo giá sẽ chính xác hơn.

14. Những lưu ý khi mua bu lông cường độ cao

Để hạn chế rủi ro khi mua bu lông cho công trình, nên kiểm tra:

Thứ nhất – Kiểm tra ký hiệu cấp bền

Ví dụ 8.8, 10.9.

Thứ hai – Kiểm tra kích thước

Đường kính và chiều dài phải đúng yêu cầu.

Thứ ba – Kiểm tra tiêu chuẩn

DIN, ISO hoặc tiêu chuẩn được chỉ định trong thiết kế.

Thứ tư – Kiểm tra bề mặt

Xác định rõ bu lông đen, mạ điện phân hay nhúng nóng.

Thứ năm – Kiểm tra chất lượng

Đối với dự án quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu hoặc chứng chỉ chất lượng theo yêu cầu hợp đồng.

Thứ sáu – Kiểm tra đai ốc và vòng đệm

Không nên chỉ mua riêng bu lông mà bỏ qua sự tương thích của cả bộ liên kết.

15. Kết luận

Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội là nhu cầu phổ biến của các công trình kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cơ khí và công nghiệp.

Trong đó, bu lông 8.8 và 10.9 là những cấp bền được sử dụng rộng rãi cho nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần xác định đầy đủ:

Đường kính + chiều dài + cấp bền + tiêu chuẩn + bề mặt + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.

Đặc biệt đối với các liên kết chịu lực, cần sử dụng đúng chủng loại theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng thay vì lựa chọn chỉ dựa trên giá thành.

Bulong Lộc Phát cung cấp bu lông liên kết, bu lông cường độ cao với nhiều kích thước và cấp bền, phục vụ công trình tại Hà Nội và trên toàn quốc.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa