Giỏ hàng

Cung cấp các loại Bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9 – Bu lông kết cấu

Cung cấp bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9 dùng cho kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường và công trình công nghiệp. Đa dạng kích thước, tiêu chuẩn, bề mặt và số lượng.

Cung cấp các loại bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9

Bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9 là nhóm bu lông cường độ cao được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, công trình công nghiệp và các hệ thống máy móc, thiết bị cơ khí.

So với các loại bu lông thông thường, bu lông cấp bền 8.8 và 10.9 có yêu cầu cao hơn về cơ tính, khả năng chịu kéo và khả năng làm việc trong điều kiện tải trọng lớn. Việc lựa chọn đúng loại bu lông không chỉ dựa vào đường kính mà còn phải căn cứ vào cấp bền, tiêu chuẩn, vật liệu, lớp phủ, đai ốc, vòng đệm và yêu cầu của thiết kế.

Trong các công trình kết cấu, một bộ bu lông chất lượng tốt và được lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ góp phần bảo đảm độ ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ của mối liên kết.

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông cấp bền 8.8, 10.9

1. Bu lông liên kết cấp bền 8.8 là gì?

Bu lông cấp bền 8.8 là loại bu lông có cấp cơ tính 8.8 theo hệ phân loại cấp bền dành cho bu lông hệ mét.

Đây là một trong những cấp bền được sử dụng rất rộng rãi trong cơ khí và kết cấu. Bu lông 8.8 có khả năng chịu lực cao, phù hợp với nhiều mối liên kết yêu cầu độ chắc chắn và ổn định.

Bu lông 8.8 thường được sản xuất với nhiều đường kính và chiều dài khác nhau như:

  • M12
  • M16
  • M20
  • M22
  • M24
  • M27
  • M30
  • M36
  • M42

Tùy bản vẽ và yêu cầu của công trình, có thể lựa chọn loại ren suốt hoặc ren lửng, đầu lục giác ngoài hoặc các cấu hình khác.

Ứng dụng phổ biến của bu lông 8.8

Bu lông 8.8 thường được sử dụng trong:

  • Nhà thép tiền chế.
  • Nhà xưởng công nghiệp.
  • Kết cấu thép.
  • Khung thép.
  • Máy móc và thiết bị.
  • Giá đỡ và kết cấu cơ khí.
  • Các mối ghép chịu tải theo thiết kế.
 

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông liên kết cấp bền 8.8

>>>Xem chi tiết: Bu lông cấp bền 8.8

2. Bu lông liên kết cấp bền 10.9 là gì?

Bu lông 10.9 thuộc nhóm bu lông có cấp cơ tính cao hơn 8.8 và được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Loại bu lông này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và kết cấu, đặc biệt tại những vị trí mà thiết kế yêu cầu cấp cơ tính 10.9.

Một số kích thước phổ biến gồm:

M12, M16, M20, M22, M24, M27, M30, M36...

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bu lông 10.9 có thể thay thế trực tiếp cho bu lông 8.8 trong mọi trường hợp.

Việc lựa chọn cấp bền phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của mối ghép. Trong một số trường hợp, thay đổi cấp bền còn có thể liên quan đến yêu cầu về mô-men siết, ma sát, lớp phủ và phương pháp thi công.

 

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông liên kết cấp bền 10.9

>>>Xem chi tiết: Bu lông cấp bền 10.9

3. Phân biệt cấp bền 8.8, 10.9 với tiêu chuẩn bu lông

Một điểm rất quan trọng khi mua bu lông kết cấu là không nên nhầm giữa cấp bền và tiêu chuẩn sản phẩm.

Các ký hiệu:

  • 8.8
  • 10.9
  • 12.9

là cấp cơ tính (property class).

Trong khi đó, DIN, ISO, ASTM... là các hệ thống tiêu chuẩn có thể quy định những yêu cầu khác nhau về sản phẩm.

Ví dụ, một tiêu chuẩn DIN có thể quy định hình dạng và kích thước của một loại bu lông. Trong khi đó, ISO 898-1 quy định các đặc tính cơ học và vật lý đối với nhiều loại bu lông, vít và vít cấy bằng thép carbon hoặc thép hợp kim.

Do đó, khi đặt mua bu lông kết cấu nên ghi đầy đủ:

Loại bu lông + đường kính + chiều dài + cấp bền + tiêu chuẩn + lớp phủ.

Ví dụ:

Bu lông lục giác M20 × 80, cấp bền 8.8, theo tiêu chuẩn yêu cầu của công trình.

4. So sánh bu lông 8.8 và 10.9

Tiêu chíBu lông 8.8Bu lông 10.9
Cấp cơ tính8.810.9
Khả năng chịu lựcCaoCao hơn 8.8
Ứng dụngKết cấu, cơ khíKết cấu và cơ khí yêu cầu cao
Kích thướcĐa dạngĐa dạng
Yêu cầu lắp đặtTheo thiết kếTheo thiết kế
Thay thế cho nhauKhông tự ýKhông tự ý

Việc lựa chọn 8.8 hay 10.9 không nên dựa trên tiêu chí “cấp bền càng cao càng tốt”. Loại phù hợp nhất phải là loại đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và điều kiện làm việc.

>>>Xem thêm: Sự khác nhau giữa bu lông 8.8 và 10.9

5. Các loại bu lông liên kết 8.8, 10.9 phổ biến

Bu lông lục giác ngoài

Đây là một trong những loại phổ biến nhất. Bu lông có phần đầu lục giác bên ngoài, thuận tiện cho việc sử dụng cờ lê hoặc dụng cụ siết chuyên dụng.

Loại này được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép và cơ khí.

Bu lông ren suốt

Phần thân bu lông được tạo ren trên toàn bộ hoặc gần như toàn bộ chiều dài theo cấu hình sản phẩm.

Bu lông ren lửng

Một phần thân bu lông không có ren. Cấu hình này được lựa chọn tùy theo yêu cầu của mối ghép.

Bu lông kết cấu

Đây là cách gọi chung đối với những hệ bu lông được lựa chọn để thực hiện các mối liên kết kết cấu theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Khi đặt hàng, cần xác định rõ tiêu chuẩn và cấu hình thay vì chỉ gọi chung là “bu lông kết cấu”.

 

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông liên kết kết cấu thép

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông liên kết kết cấu thép

6. Kích thước bu lông kết cấu 8.8, 10.9

Tùy công trình, bu lông có thể được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau.

Một số kích thước thường gặp:

Đường kínhỨng dụng tham khảo
M12Kết cấu và cơ khí
M16Kết cấu thép, khung thép
M20Liên kết kết cấu chịu tải
M22Kết cấu thép
M24Kết cấu thép, nhà xưởng
M27Liên kết chịu tải lớn
M30Kết cấu thép và công nghiệp
M36Công trình yêu cầu kích thước lớn
M42Liên kết đặc thù theo thiết kế

Chiều dài bu lông được lựa chọn dựa trên tổng chiều dày các bản thép, chiều dày vòng đệm, đai ốc và phần ren cần thiết sau khi lắp.

7. Bu lông kết cấu 8.8, 10.9 có những loại bề mặt nào?

Tùy môi trường sử dụng, bu lông có thể được xử lý bề mặt theo nhiều phương án.

Bu lông đen

Bu lông đen thường được sử dụng trong môi trường mà yêu cầu chống ăn mòn không quá cao hoặc đã có phương án bảo vệ kết cấu bên ngoài.

Bu lông mạ kẽm điện phân

Lớp kẽm giúp bảo vệ bề mặt bu lông khỏi quá trình oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng

Phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời và môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, khi lựa chọn cần xem xét yêu cầu kỹ thuật, kích thước ren và khả năng tương thích của toàn bộ hệ liên kết.

Đối với bu lông cường độ cao 10.9, việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt cần đặc biệt chú ý đến yêu cầu của tiêu chuẩn và ứng dụng.

 

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông liên kết mạ kẽm nhúng nóng

8. Ứng dụng của bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9

Kết cấu thép

Bu lông được sử dụng để liên kết các cấu kiện thép, bản mã, dầm, cột và nhiều bộ phận khác theo thiết kế.

Nhà thép tiền chế

Trong nhà thép tiền chế, bu lông liên kết có thể được sử dụng tại nhiều vị trí như liên kết dầm – cột, các bản mã và hệ kết cấu phụ.

Nhà xưởng công nghiệp

Các công trình nhà xưởng có nhiều mối ghép kết cấu cần sử dụng bu lông có cấp bền phù hợp.

Cầu đường

Bu lông cường độ cao có thể được sử dụng tại các liên kết kết cấu và hạng mục phụ trợ theo hồ sơ thiết kế.

Máy móc và thiết bị

Bu lông 8.8 và 10.9 cũng được sử dụng rộng rãi trong các cụm máy, thiết bị cơ khí và các mối ghép chịu tải.

 

Bu lông 8.8 10.9

Bu lông liên kết nhà thép tiền chế

9. Bu lông liên kết cần đi kèm đai ốc và vòng đệm phù hợp

Trong một mối ghép, không nên chỉ quan tâm đến thân bu lông.

Một bộ liên kết thường gồm:

Bu lông + đai ốc + vòng đệm.

Ba thành phần này cần tương thích về:

  • Kích thước.
  • Ren.
  • Cấp cơ tính.
  • Tiêu chuẩn.
  • Điều kiện bề mặt.
  • Yêu cầu lực siết.

Đặc biệt đối với bu lông cường độ cao, việc sử dụng đai ốc và vòng đệm không phù hợp có thể ảnh hưởng đến quá trình siết và khả năng làm việc của mối ghép.

Vì vậy, khi cung cấp bu lông kết cấu cho công trình, nên cung cấp đồng bộ cả bộ liên kết nếu thiết kế yêu cầu.

10. Lực siết bu lông 8.8 và 10.9

Một trong những yếu tố quan trọng khi thi công bu lông kết cấu là kiểm soát lực siết.

Mô-men siết thường có thể được ước tính bằng công thức:

T = K × F × d

Trong đó:

  • T: mô-men siết.
  • K: hệ số phụ thuộc điều kiện ma sát.
  • F: lực kéo trước.
  • d: đường kính danh nghĩa của bu lông.

Không nên sử dụng một giá trị mô-men siết cố định cho mọi bu lông cùng đường kính.

Ví dụ, bu lông M20 có bề mặt khô và bu lông M20 được bôi trơn có thể có đặc tính ma sát khác nhau. Vì vậy, mô-men siết để đạt cùng một lực kéo trước cũng có thể khác nhau.

Đối với công trình kết cấu quan trọng, cần tuân thủ phương pháp siết và kiểm tra được quy định trong hồ sơ kỹ thuật.

>>>Xem chi tiết bài viết: Lực siết bu lông cường độ cao

11. Yêu cầu chất lượng khi cung cấp bu lông kết cấu

Khi mua bu lông liên kết 8.8, 10.9, khách hàng nên kiểm tra những thông tin sau:

  • Đúng đường kính.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng cấp bền.
  • Đúng tiêu chuẩn.
  • Bề mặt phù hợp.
  • Ren đạt yêu cầu.
  • Không có dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.
  • Đai ốc, vòng đệm phù hợp.
  • Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.
  • Có chứng chỉ chất lượng khi dự án yêu cầu.

Đối với các dự án lớn, hồ sơ vật liệu và chứng chỉ xuất xưởng có thể là một phần quan trọng trong quá trình nghiệm thu.

12. Báo giá bu lông liên kết 8.8, 10.9 phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá bu lông kết cấu 8.8, 10.9 không cố định cho mọi sản phẩm.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Cấp bền.
  • Tiêu chuẩn.
  • Vật liệu.
  • Loại đầu bu lông.
  • Xử lý bề mặt.
  • Đai ốc và vòng đệm đi kèm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Yêu cầu chứng chỉ.

Vì vậy, để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi quy cách và số lượng cụ thể thay vì chỉ yêu cầu “báo giá bu lông 8.8”.

13. Kinh nghiệm lựa chọn bu lông kết cấu cho công trình

Trước khi đặt hàng, nên thực hiện theo các bước:

Bước 1: Xác định bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.

Bước 2: Xác định đường kính và chiều dài.

Bước 3: Xác định cấp bền 8.8 hoặc 10.9.

Bước 4: Xác định tiêu chuẩn sản phẩm.

Bước 5: Xác định loại bề mặt.

Bước 6: Xác định bộ đai ốc và vòng đệm.

Bước 7: Xác định số lượng.

Bước 8: Kiểm tra chứng từ và chất lượng khi nhận hàng.

Cách làm này giúp hạn chế tình trạng mua sai quy cách hoặc phải thay đổi vật tư khi công trình đã bắt đầu thi công.

14. Địa chỉ cung cấp bu lông liên kết 8.8, 10.9

Đối với các công trình sử dụng số lượng lớn bu lông cường độ cao, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đồng thời:

  • Nhiều kích thước.
  • Cấp bền 8.8 và 10.9.
  • Các tiêu chuẩn phổ biến.
  • Hàng hóa đồng bộ.
  • Kiểm soát chất lượng.
  • Hồ sơ chứng từ theo yêu cầu.
  • Khả năng cung cấp số lượng lớn.
  • Tư vấn quy cách theo bản vẽ.

Đặc biệt với các công trình nhà thép tiền chế, kết cấu thép và công nghiệp, việc cung cấp đúng chủng loại và đủ số lượng theo tiến độ có ý nghĩa rất lớn đối với quá trình thi công.

Kết luận

Cung cấp các loại bu lông liên kết cấp bền 8.8, 10.9 là nhu cầu phổ biến trong các công trình kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường và cơ khí công nghiệp.

Bu lông 8.8 phù hợp với rất nhiều ứng dụng kết cấu và cơ khí, trong khi 10.9 được sử dụng tại những vị trí yêu cầu cấp cơ tính cao hơn. Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa vào cấp bền. Một bộ bu lông kết cấu đạt yêu cầu cần được xác định đồng bộ về tiêu chuẩn, kích thước, cấp cơ tính, vật liệu, lớp phủ, đai ốc, vòng đệm và phương pháp lắp đặt.

Khi đặt mua, nên cung cấp đầy đủ đường kính × chiều dài × cấp bền × tiêu chuẩn × số lượng, đồng thời nêu rõ yêu cầu về chứng chỉ và xử lý bề mặt nếu có.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa