Giỏ hàng

Giá bu lông liên kết mới nhất – Bảng giá bu lông liên kết 2026

Cập nhật giá bu lông liên kết mới nhất 2026. Tìm hiểu các loại bu lông liên kết, quy cách M12–M30, cấp bền 4.6, 8.8, 10.9, yếu tố ảnh hưởng giá và cách chọn đúng sản phẩm.

Giá bu lông liên kết mới nhất – Bảng giá bu lông liên kết 2026

Giá bu lông liên kết mới nhất

Giá bu lông liên kết mới nhất là vấn đề được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng và đơn vị cơ khí quan tâm khi triển khai các công trình kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và các hạng mục lắp dựng.

Trên thị trường, bu lông liên kết có nhiều loại, kích thước và cấp bền khác nhau nên không có một mức giá cố định cho tất cả sản phẩm. Giá thực tế phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, cấp bền, tiêu chuẩn, bề mặt, nguồn hàng và số lượng đặt mua.

Bài viết dưới đây giúp khách hàng hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá và cách lựa chọn bu lông liên kết phù hợp với công trình.

1. Bu lông liên kết là gì?

Bu lông liên kết là chi tiết cơ khí dùng để liên kết các cấu kiện với nhau bằng mối ghép ren. Trong xây dựng, sản phẩm thường được sử dụng để liên kết các cấu kiện thép như cột, dầm, xà gồ, bản mã và các bộ phận của nhà thép tiền chế.

Tùy yêu cầu thiết kế, bu lông liên kết có thể sử dụng nhiều cấp bền khác nhau, phổ biến như:

  • Bu lông cấp bền 4.6.
  • Bu lông cấp bền 5.6.
  • Bu lông cấp bền 8.8.
  • Bu lông cấp bền 10.9.

Trong đó, bu lông 8.8 và 10.9 thường được quan tâm nhiều trong các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cao.

 

Bu lông liên kết

Bu lông liên kết 8.8

2. Giá bu lông liên kết phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Khi tìm kiếm “giá bu lông liên kết mới nhất”, khách hàng cần lưu ý rằng giá được hình thành từ nhiều yếu tố.

Kích thước bu lông

Đường kính và chiều dài là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

Một số quy cách thường gặp:

Đường kínhQuy cách tham khảo
M10M10x30, M10x50
M12M12x40, M12x60
M16M16x50, M16x80
M20M20x60, M20x80, M20x100
M22M22x70, M22x100
M24M24x80, M24x100
M27M27x100, M27x120
M30M30x100, M30x150

Bu lông có đường kính và chiều dài càng lớn thường sử dụng nhiều nguyên vật liệu hơn, do đó giá thường cao hơn.

Cấp bền

Cấp bền cũng là yếu tố quan trọng khi xác định giá.

Bu lông cấp bền 8.8 thường có giá khác với bu lông 4.6 hoặc 5.6. Tương tự, bu lông 10.9 thường có yêu cầu cơ tính cao hơn và có thể có mức giá cao hơn tùy quy cách và nguồn hàng.

Điều quan trọng là không nên chỉ lựa chọn theo giá thấp mà cần căn cứ vào yêu cầu chịu lực của thiết kế.

Bề mặt

Bu lông liên kết có thể được cung cấp với nhiều dạng xử lý bề mặt:

  • Bu lông đen.
  • Bu lông mạ kẽm điện phân.
  • Bu lông mạ kẽm nhúng nóng.

Bu lông đen thường phù hợp với môi trường sử dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Trong khi đó, bu lông mạ kẽm được lựa chọn khi cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt.

Đặc biệt, bu lông mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng cho công trình ngoài trời hoặc môi trường có yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn.

 

Bu lông liên kết

Bu lông liên kết mạ kẽm nhúng nóng

3. Bu lông liên kết 8.8 giá bao nhiêu?

Bu lông liên kết cấp bền 8.8 là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép.

Tuy nhiên, không nên đưa ra một đơn giá chung cho “bu lông 8.8” vì:

M16x50 ≠ M16x100 ≠ M20x80 ≠ M24x100.

Ngoài kích thước, giá còn phụ thuộc vào việc sản phẩm là hàng đen, mạ kẽm điện phân hay nhúng nóng; hàng tiêu chuẩn thông dụng hay yêu cầu kỹ thuật riêng.

Khi cần báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Tên sản phẩm + cấp bền + đường kính + chiều dài + bề mặt + số lượng.

Ví dụ:

Bu lông liên kết 8.8 M20x80, mạ kẽm nhúng nóng, 1.000 bộ.

Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.

>>>Thao khảo: Báo giá bu lông liên kết 8.8

4. Bu lông liên kết được sử dụng ở đâu?

Bu lông liên kết có phạm vi ứng dụng khá rộng.

Nhà thép tiền chế

Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng bu lông liên kết phổ biến nhất. Bu lông được sử dụng để liên kết các cấu kiện thép và bản mã trong quá trình lắp dựng.

Kết cấu thép

Sản phẩm được sử dụng trong nhà xưởng, kho, nhà công nghiệp, kết cấu thép dân dụng và nhiều công trình khác.

 

Bu lông liên kết

Bu lông liên kết kết cấu thép

Cơ khí

Bu lông liên kết còn được sử dụng trong chế tạo máy, lắp ráp thiết bị, khung máy và các kết cấu cơ khí.

Hệ thống giá đỡ

Các hệ thống khung thép, giá đỡ thiết bị và kết cấu phụ trợ cũng sử dụng nhiều loại bu lông liên kết với cấp bền và kích thước khác nhau.

5. Tiêu chuẩn bu lông liên kết

Khi mua bu lông liên kết, cần phân biệt tiêu chuẩn kích thước với cấp bền.

Ví dụ:

  • DIN 931: tiêu chuẩn quy định cấu hình của một loại bu lông lục giác ngoài.
  • DIN 933: bu lông lục giác ngoài ren suốt.
  • ISO: hệ thống tiêu chuẩn quốc tế với nhiều tiêu chuẩn cụ thể cho bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
  • ASTM: hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật được sử dụng rộng rãi tại Bắc Mỹ và trong các dự án yêu cầu tiêu chuẩn ASTM.

Trong khi đó, 8.8 và 10.9 là cấp bền, thể hiện yêu cầu về cơ tính của bu lông.

Vì vậy, nói “bu lông DIN 933” và nói “bu lông cấp bền 8.8” là đang đề cập đến hai khía cạnh kỹ thuật khác nhau.

6. Giá bu lông liên kết theo số lượng

Số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Khách hàng mua vài chục bộ thường có mức giá khác với đơn hàng vài trăm hoặc vài nghìn bộ. Với những công trình lớn, việc đặt mua đồng bộ cả bu lông + đai ốc + vòng đệm cũng giúp thuận tiện hơn trong kiểm soát vật tư.

Khi yêu cầu báo giá số lượng lớn, nên gửi bảng quy cách cụ thể để nhà cung cấp báo giá từng dòng sản phẩm.

Ví dụ:

STTQuy cáchCấp bềnBề mặtSố lượng
1M16x508.8Đen500 bộ
2M20x808.8Mạ kẽm1.000 bộ
3M24x10010.9Đen300 bộ

Cách này giúp hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng.

7. Kinh nghiệm chọn bu lông liên kết giá tốt

Giá tốt không đơn thuần là giá thấp nhất. Một sản phẩm có đúng cấp bền, đúng kích thước và ổn định về chất lượng mới giúp tối ưu chi phí cho toàn bộ công trình.

Khi mua nên kiểm tra:

  • Đường kính và chiều dài.
  • Cấp bền.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng ren.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Loại đai ốc và vòng đệm đi kèm.
  • Chứng từ chất lượng nếu dự án yêu cầu.
  • Khả năng cung cấp đồng bộ với số lượng lớn.

Đặc biệt đối với kết cấu chịu lực, không nên thay đổi cấp bền hoặc quy cách bu lông chỉ vì sản phẩm có giá rẻ hơn khi chưa được người phụ trách kỹ thuật chấp thuận.

8. Mua bu lông liên kết tại Hà Nội

Đối với các công trình tại Hà Nội và khu vực phía Bắc, khách hàng có thể lựa chọn nhà cung cấp chuyên về bu lông ốc vít để được tư vấn theo đúng quy cách.

Bu lông Lộc Phát cung cấp nhiều loại bu lông liên kết phục vụ xây dựng, kết cấu thép, nhà thép tiền chế và cơ khí với các lựa chọn về kích thước, cấp bền và bề mặt.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi trực tiếp bảng quy cách và số lượng thay vì chỉ hỏi “bu lông liên kết bao nhiêu tiền”. Đây là cách nhanh nhất để nhận được báo giá sát với nhu cầu.

Kết luận

Giá bu lông liên kết mới nhất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, cấp bền, tiêu chuẩn, bề mặt, nguồn hàng và số lượng đặt mua. Trong đó, các loại bu lông liên kết 8.8 và 10.9 thường được lựa chọn cho những hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Để có mức giá chính xác, khách hàng nên xác định rõ M bao nhiêu, dài bao nhiêu, cấp bền nào, bề mặt gì và số lượng bao nhiêu. Đồng thời, đối với công trình kết cấu thép, cần ưu tiên đúng yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa