Nên chọn bu lông 8.8 hay 10.9
Nên chọn bu lông 8.8 hay 10.9? So sánh chi tiết và cách lựa chọn đúng
1. Nên chọn bu lông 8.8 hay 10.9?
Trong lĩnh vực kết cấu thép, nhà thép tiền chế và cơ khí công nghiệp, bu lông cấp bền 8.8 và 10.9 là hai loại được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật tư, nhiều khách hàng thường đặt câu hỏi:
Nên chọn bu lông 8.8 hay 10.9? Bu lông 10.9 có tốt hơn 8.8 không? Có phải cứ cấp bền cao hơn thì công trình sẽ an toàn hơn?
Câu trả lời là không phải lúc nào bu lông 10.9 cũng là lựa chọn tốt hơn.
Cấp bền cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, thiết kế kết cấu, phương pháp liên kết, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Nếu công trình được thiết kế sử dụng bu lông 8.8 thì việc tự ý thay sang 10.9 không phải lúc nào cũng cần thiết.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết để giúp bạn hiểu rõ khi nào nên chọn bu lông 8.8 và khi nào nên chọn bu lông 10.9.
2. Bu lông 8.8 là gì?

Bu lông cấp bền 8.8
Bu lông 8.8 là bu lông có cấp bền 8.8 theo hệ thống phân loại cơ tính của tiêu chuẩn ISO 898-1 đối với bu lông, vít và vít cấy bằng thép cacbon và thép hợp kim.
Theo cách đọc thông dụng của cấp bền:
- Số 8 tương ứng với giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.
- Tỷ lệ 0,8 cho biết giới hạn chảy danh nghĩa bằng khoảng 80% giới hạn bền kéo.
Do đó:
Giới hạn bền kéo danh nghĩa ≈ 800 MPa
Giới hạn chảy danh nghĩa ≈ 640 MPa
Bu lông 8.8 có khả năng chịu lực cao và được sử dụng rất rộng rãi trong:
- Nhà thép tiền chế.
- Kết cấu thép.
- Máy móc công nghiệp.
- Khung thép.
- Thiết bị cơ khí.
- Các liên kết chịu tải thông thường đến cao.
3. Bu lông 10.9 là gì?

Bu lông cấp bền 10.9
Bu lông 10.9 có cấp bền cao hơn bu lông 8.8.
Theo cách ký hiệu:
- Số 10 tương ứng với giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa.
- Tỷ lệ 0,9 tương ứng với giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 90% giới hạn bền kéo.
Do đó:
Giới hạn bền kéo danh nghĩa ≈ 1.000 MPa
Giới hạn chảy danh nghĩa ≈ 900 MPa
So với 8.8, bu lông 10.9 có khả năng chịu ứng suất cao hơn và thường được sử dụng cho các liên kết yêu cầu khả năng chịu lực lớn.
4. So sánh bu lông 8.8 và 10.9
| Tiêu chí | Bu lông 8.8 | Bu lông 10.9 |
|---|---|---|
| Cấp bền | 8.8 | 10.9 |
| Bền kéo danh nghĩa | 800 MPa | 1.000 MPa |
| Tỷ lệ giới hạn chảy | 0,8 | 0,9 |
| Giới hạn chảy danh nghĩa | 640 MPa | 900 MPa |
| Khả năng chịu tải | Cao | Rất cao |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Kết cấu thép, cơ khí | Liên kết chịu tải cao |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy 10.9 có cơ tính cao hơn 8.8.
Nhưng đây mới chỉ là một phần của câu chuyện.
>>> Thao khảo: Bảng Cơ tính của bu lông theo tiêu chuẩn ISO 898-1
5. Vậy nên chọn bu lông 8.8 hay 10.9?
Nếu công trình yêu cầu 8.8 → chọn 8.8
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Nếu bản vẽ thiết kế, hồ sơ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn của dự án quy định sử dụng bu lông cấp bền 8.8, bạn nên sử dụng đúng cấp bền này.
Trong kết cấu, lựa chọn vật tư phải dựa trên tính toán kỹ thuật, không đơn thuần dựa trên việc cấp bền cao hay thấp.
>>Để hiểu hơn về sự khác nhau, thì cần xem thêm Sự khác nhau giữa bu lông 8.8 và 10.9
6. Khi nào nên chọn bu lông 8.8?
Bu lông 8.8 là lựa chọn rất phù hợp nếu công trình có yêu cầu chịu lực cao nhưng chưa cần đến cấp bền 10.9.
1. Nhà thép tiền chế
Bu lông 8.8 được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà xưởng.
- Nhà kho.
- Nhà thép công nghiệp.
- Công trình tiền chế.
Tùy từng vị trí liên kết và thiết kế cụ thể, kỹ sư có thể chỉ định cấp bền 8.8.
2. Kết cấu thép thông thường
Có thể sử dụng cho:
- Dầm thép.
- Cột thép.
- Bản mã.
- Hệ giằng.
- Giá đỡ.
3. Cơ khí chế tạo
Bu lông 8.8 phù hợp với nhiều loại:
- Khung máy.
- Băng tải.
- Thiết bị công nghiệp.
- Máy sản xuất.
- Kết cấu phụ trợ.
4. Khi muốn tối ưu chi phí
Nếu yêu cầu kỹ thuật chỉ cần cấp bền 8.8, sử dụng 10.9 có thể khiến chi phí vật tư tăng nhưng không nhất thiết mang lại lợi ích tương ứng.
7. Khi nào nên chọn bu lông 10.9?
Bu lông 10.9 phù hợp hơn khi liên kết phải chịu tải trọng lớn hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao.
1. Liên kết chịu tải trọng lớn
Ví dụ:
- Thiết bị công nghiệp nặng.
- Máy móc lớn.
- Kết cấu chịu tải cao.
- Một số vị trí đặc biệt trong công trình.
2. Thiết bị chịu rung động
Một số hệ thống máy móc có tải trọng thay đổi liên tục hoặc rung động mạnh có thể yêu cầu cấp bền cao hơn.
Tuy nhiên, khả năng chịu mỏi của cả liên kết không thể đánh giá chỉ bằng cấp bền của bu lông; thiết kế, lực siết, chi tiết liên kết và điều kiện tải đều rất quan trọng.
3. Công trình yêu cầu tải trọng lớn nhưng hạn chế kích thước liên kết
Trong một số thiết kế, sử dụng bu lông có cấp bền cao hơn có thể giúp kỹ sư đạt được khả năng chịu lực cần thiết trong không gian hoặc kích thước liên kết hạn chế.
Điều này phải do kỹ sư thiết kế tính toán, không nên tự quyết định tại công trường.
8. Bu lông 10.9 có tốt hơn 8.8 không?
Xét riêng về cơ tính: Có, 10.9 có cấp bền cao hơn.
Nhưng nếu hỏi:
"10.9 có phải luôn là lựa chọn tốt hơn 8.8 không?"
→ Không.
Một sản phẩm tốt phải là sản phẩm đúng với yêu cầu thiết kế.
Ví dụ:
Một công trình yêu cầu bu lông 8.8.
Nếu bạn sử dụng 10.9:
- Giá có thể cao hơn.
- Yêu cầu kiểm soát lực siết có thể khác.
- Đặc tính của toàn bộ liên kết cần được xem xét.
- Không mang lại lợi ích nếu thiết kế không cần đến cấp bền cao hơn.
Vì vậy, "phù hợp" quan trọng hơn "cao nhất".
9. Bu lông 8.8 và 10.9 có cùng kích thước không?
Có.
Cả hai cấp bền đều có thể được sản xuất với nhiều đường kính như:
- M10.
- M12.
- M16.
- M20.
- M22.
- M24.
- M27.
- M30.
- M36.
Ví dụ có thể có:
Bu lông M20 cấp bền 8.8
và
Bu lông M20 cấp bền 10.9.
Hai sản phẩm có cùng đường kính danh nghĩa nhưng cơ tính khác nhau.
10. Có nên thay bu lông 8.8 bằng 10.9?
Không nên tự ý thay thế.
Việc thay đổi cấp bền có thể liên quan đến:
- Khả năng chịu lực của liên kết.
- Lực siết.
- Ma sát giữa các bề mặt.
- Đặc tính của đai ốc.
- Điều kiện lắp đặt.
- Thiết kế bản mã.
- Khả năng chịu tải của cấu kiện.
Nếu cần thay đổi từ 8.8 sang 10.9, nên có sự xác nhận của kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị chịu trách nhiệm kỹ thuật.
11. Bu lông 8.8 và 10.9 nên dùng đai ốc nào?
Đây là vấn đề rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Không nên chỉ mua bu lông cấp bền cao mà sử dụng đai ốc không phù hợp.
Bộ liên kết cần được lựa chọn đồng bộ:
Bu lông + đai ốc + vòng đệm + phương pháp lắp đặt.
Đặc biệt với các liên kết chịu tải cao, cần tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật của dự án.
12. Giá bu lông 8.8 và 10.9
Thông thường, bu lông 10.9 có giá cao hơn bu lông 8.8.
Tuy nhiên, không thể xác định chênh lệch giá chỉ dựa vào cấp bền.
Giá còn phụ thuộc vào:
- M10, M12, M16, M20, M24...
- Chiều dài.
- DIN/ISO.
- Ren suốt hoặc ren lửng.
- Bề mặt đen.
- Mạ kẽm điện phân.
- Mạ kẽm nhúng nóng.
- Số lượng.
- Nguồn hàng.
- Yêu cầu chứng chỉ.
Vì vậy, khi khách hàng hỏi "bu lông 8.8 hay 10.9 giá rẻ hơn?", thông thường 8.8 sẽ có lợi thế về giá, nhưng cần so sánh đúng cùng kích thước, tiêu chuẩn, lớp phủ và số lượng.
13. Cách lựa chọn bu lông 8.8 hay 10.9
Bạn có thể áp dụng quy trình 5 bước:
Bước 1: Kiểm tra bản vẽ
Xem hồ sơ thiết kế yêu cầu cấp bền nào.
Bước 2: Xác định tải trọng
Xác định liên kết chịu:
- Kéo.
- Cắt.
- Kéo + cắt.
- Tải trọng tĩnh.
- Tải trọng động.
Bước 3: Xác định môi trường
Công trình trong:
- Nhà xưởng.
- Ngoài trời.
- Môi trường ẩm.
- Môi trường hóa chất.
Bước 4: Chọn tiêu chuẩn và lớp phủ
Ví dụ:
- DIN 931.
- DIN 933.
- ISO 4014.
- ISO 4017.
Bước 5: Kiểm tra tính đồng bộ
Đảm bảo bu lông, đai ốc và vòng đệm phù hợp với nhau.
14. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Lựa chọn tham khảo |
|---|---|
| Kết cấu thép thông thường | 8.8 |
| Nhà thép tiền chế | Theo thiết kế, thường gặp 8.8 |
| Khung máy công nghiệp | 8.8 |
| Liên kết chịu tải lớn | Có thể cần 10.9 |
| Thiết bị công nghiệp nặng | Có thể cần 10.9 |
| Công trình yêu cầu đặc biệt | Theo tính toán kỹ thuật |
| Muốn tiết kiệm chi phí | 8.8 nếu thiết kế cho phép |
15. Kết luận: Nên chọn 8.8 hay 10.9?
Nếu phải trả lời ngắn gọn:
Chọn bu lông 8.8 khi thiết kế yêu cầu 8.8 hoặc tải trọng nằm trong khả năng đáp ứng của cấp bền này.
Chọn bu lông 10.9 khi thiết kế yêu cầu cấp bền 10.9 hoặc liên kết cần khả năng chịu lực cao hơn và đã được tính toán xác nhận.
Không nên lựa chọn theo nguyên tắc "10.9 cao hơn nên lúc nào cũng tốt hơn".
Đối với nhà thép tiền chế và kết cấu thép, bu lông 8.8 thường là lựa chọn rất phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý. Trong những vị trí đặc biệt chịu tải lớn, kỹ sư có thể chỉ định bu lông 10.9.
Điều quan trọng nhất là đúng cấp bền – đúng kích thước – đúng tiêu chuẩn – đúng đai ốc – đúng phương pháp lắp đặt.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80