Giỏ hàng

Tiêu chuẩn bu lông 8.8 là gì

Tiêu chuẩn bu lông 8.8 là gì? Tìm hiểu ý nghĩa cấp bền 8.8, cơ tính, tiêu chuẩn ISO 898-1, quy cách và ứng dụng bu lông 8.8 trong kết cấu thép.

Tiêu chuẩn bu lông 8.8 là gì? Cơ tính, quy cách và ứng dụng

Tiêu chuẩn bu lông 8.8 là gì?

Bu lông 8.8 là một trong những loại bu lông cường độ cao được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.

Tuy nhiên, nhiều người thường gọi “tiêu chuẩn bu lông 8.8”, trong khi 8.8 thực chất là cấp tính chất cơ học (property class), không phải tên của một tiêu chuẩn sản xuất.

Ví dụ, một sản phẩm có thể được ghi:

Bu lông M20 × 80 – cấp bền 8.8 – DIN 931

Trong đó DIN 931 liên quan đến tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và hình dạng; còn 8.8 thể hiện cấp tính chất cơ học của bu lông.

Vậy bu lông 8.8 có ý nghĩa gì, cơ tính như thế nào và được sử dụng ở đâu?

 

Bu lông 8.8

Bu lông 8.8 và 10.9

1. Bu lông 8.8 là gì?

Theo hệ thống phân loại cấp tính chất cơ học của bu lông thép, ký hiệu 8.8 gồm hai con số.

Con số đầu tiên: 8

Số 8 được nhân với 100 để xác định độ bền kéo danh nghĩa:

8 × 100 = 800 MPa

Như vậy, bu lông cấp 8.8 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.

Con số thứ hai: 0,8

Con số 8 thứ hai thể hiện tỷ lệ giữa giới hạn chảy danh nghĩa và độ bền kéo danh nghĩa.

Do đó:

800 × 0,8 = 640 MPa

Giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 640 MPa.

Đây là cách hiểu cơ bản về ký hiệu cấp bền 8.8. Khi kiểm tra sản phẩm thực tế, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn áp dụng và đường kính bu lông.

2. Tiêu chuẩn nào quy định bu lông cấp bền 8.8?

Một tiêu chuẩn quan trọng thường được sử dụng để xác định cơ tính của bu lông thép là ISO 898-1.

Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu cơ tính đối với nhiều loại chi tiết ren ngoài bằng thép carbon hoặc thép hợp kim.

Trong đó có các cấp tính chất cơ học như:

  • 4.6.
  • 5.6.
  • 8.8.
  • 10.9.
  • 12.9.

Vì vậy, khi nói bu lông 8.8 theo ISO 898-1, có thể hiểu rằng cấp tính chất cơ học của bu lông được xác định theo hệ thống quy định của tiêu chuẩn này.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

ISO 898-1 ≠ tiêu chuẩn hình dạng của bu lông.

Ví dụ, DIN 931ISO 4014 lại liên quan đến hình dạng, kích thước và các yêu cầu tương ứng của sản phẩm.

 

Cơ tính

Cấp bền

4.6

4.8

5.6

5.8

6.8

8.8

10.9

12.9

d≤16

d≥16

Giới hạn bền, Mpa

400

500

600

800

830

1040

1220

Giới hạn chảy

240

340

300

420

480

640

640

940

1100

Độ cứng

HRC (min)

32

34

39

44

HB (min)

114

124

147

152

181

238

242

304

366

Độ giãn dài tương đối, %

22

20

12

12

9

8

Độ dai va đập, J/cm2

25

30

30

20

15

Cơ tính của bu lông theo tiêu chuẩn ISO 898-1 

3. Cơ tính của bu lông 8.8

Một số thông số cơ bản của cấp 8.8 có thể khái quát:

Thông sốGiá trị danh nghĩa
Cấp tính chất cơ học8.8
Độ bền kéo danh nghĩa800 MPa
Tỷ lệ giới hạn chảy0,8
Giới hạn chảy danh nghĩa640 MPa

Tuy nhiên, giá trị cơ tính thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn, đường kính và phương pháp thử tương ứng.

Do đó, không nên lấy duy nhất con số 800 MPa để tính khả năng chịu tải của một liên kết hoàn chỉnh.

4. Bu lông 8.8 có phải bu lông cường độ cao không?

Trong cách gọi phổ biến trên thị trường Việt Nam, bu lông 8.8 thường được xếp vào nhóm bu lông cường độ cao.

Loại bu lông này có cơ tính cao hơn nhiều loại bu lông cấp thấp hơn và được sử dụng rộng rãi trong các liên kết chịu lực.

Tuy nhiên, "cường độ cao" không phải là một tiêu chuẩn duy nhất. Khi lựa chọn sản phẩm cần xác định cụ thể:

  • Cấp tính chất cơ học.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Kích thước.
  • Vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu của thiết kế.

5. Bu lông 8.8 có những kích thước nào?

Bu lông cấp 8.8 có nhiều kích thước khác nhau.

Một số quy cách thường gặp:

  • M12.
  • M16.
  • M18.
  • M20.
  • M22.
  • M24.
  • M27.
  • M30.
  • M36.

Chiều dài cũng rất đa dạng, chẳng hạn:

M20 × 80, M20 × 100, M24 × 100, M24 × 120, M30 × 120...

Kích thước thực tế phải được lựa chọn theo thiết kế và yêu cầu của liên kết.

6. Tiêu chuẩn hình dạng của bu lông 8.8

Bu lông cấp 8.8 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau.

Một số tiêu chuẩn thường gặp:

DIN 931

Bu lông lục giác ngoài có phần thân và phần ren theo quy định của tiêu chuẩn.

DIN 933

Bu lông lục giác ngoài ren suốt.

ISO 4014

Bu lông đầu lục giác có phần ren theo quy định của tiêu chuẩn.

ISO 4017

Bu lông đầu lục giác ren suốt.

Do đó, “bu lông 8.8” chưa đủ thông tin để xác định chính xác sản phẩm.

Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ:

M20 × 80 – 8.8 – DIN 931

hoặc theo đúng tiêu chuẩn được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật.

Tiêu chuẩn Bu lông DIN 933 sau:

Bu lông 8.8

dM4M5M6M8M10M12M14M16M18M20M22
P0.70.811.251.51.75222.52.52.5
k2.83.545.36.47.58.81011.512.514
s78101317192224273032
dM24M27M30M33M36M39M42M45M48M52M56
P333.53.5444.54.5555.5
k151718.72122.5252628303335
s3641465055606570758085

7. Bu lông 8.8 được sử dụng ở đâu?

Bu lông 8.8 có phạm vi ứng dụng khá rộng.

Kết cấu thép

Được sử dụng tại các liên kết:

  • Dầm.
  • Cột.
  • Kèo.
  • Bản mã.
  • Giằng.
  • Các cấu kiện thép.

Nhà thép tiền chế

Bu lông 8.8 có thể được sử dụng tại nhiều vị trí liên kết của khung thép tùy theo thiết kế.

Cơ khí chế tạo

Sử dụng trong:

  • Máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Khung máy.
  • Cụm cơ khí.
  • Các liên kết chịu lực.

Nhà xưởng và công trình công nghiệp

Bu lông 8.8 có thể được lựa chọn cho nhiều vị trí liên kết khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.

8. Bu lông 8.8 đen và mạ kẽm khác nhau thế nào?

Bu lông 8.8 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.

Bu lông 8.8 đen

Không có lớp mạ kẽm bên ngoài.

Loại này phù hợp với những môi trường mà yêu cầu chống ăn mòn không quá cao hoặc được bảo vệ bằng phương pháp khác.

Bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân

Có lớp kẽm trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.

>>>Xem thêm: Cung cấp bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng

Có lớp phủ kẽm được tạo bằng phương pháp nhúng nóng, thường được sử dụng trong những môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt cần phù hợp với cấp bền, tiêu chuẩn và yêu cầu của dự án.

 

Bu lông 8.8

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng

9. Bu lông 8.8 khác bu lông 10.9 như thế nào?

Hai loại này đều được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng chịu lực.

Tiêu chíBu lông 8.8Bu lông 10.9
Độ bền kéo danh nghĩa800 MPa1.000 MPa
Tỷ lệ giới hạn chảy0,80,9
Giới hạn chảy danh nghĩa640 MPa900 MPa

Như vậy, xét về cơ tính danh nghĩa, 10.9 cao hơn 8.8.

Tuy nhiên, không có nghĩa mọi công trình đều nên sử dụng 10.9 thay cho 8.8.

Cấp bền phải được lựa chọn theo thiết kế.

>>>Xem chi tiết bài viết: Sự khác nhau giữa bu lông 8.8 và 10.9

10. Cách chọn bu lông 8.8 đúng chuẩn

Khi lựa chọn bu lông 8.8, cần kiểm tra ít nhất các thông số:

1. Đường kính: M16, M20, M24, M30...

2. Chiều dài: xác định theo chiều dày cấu kiện và yêu cầu lắp đặt.

3. Cấp bền: 8.8.

4. Tiêu chuẩn: DIN, ISO hoặc tiêu chuẩn được chỉ định.

5. Bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng...

6. Đai ốc và vòng đệm: phải phù hợp với yêu cầu của liên kết.

7. Hồ sơ chất lượng: áp dụng khi dự án có yêu cầu.

Đối với công trình kết cấu thép, nên sử dụng bản vẽ và bảng thống kê vật tư làm căn cứ chính.

11. Có nên chọn bu lông 8.8 thay cho 10.9?

Không nên tự ý thay đổi.

Nếu bản vẽ yêu cầu bu lông 10.9, việc sử dụng 8.8 có thể không đáp ứng yêu cầu về cơ tính.

Ngược lại, nếu thiết kế quy định 8.8, việc tự ý thay bằng 10.9 cũng không nên thực hiện nếu chưa có sự xác nhận của đơn vị thiết kế.

Bởi vì thay đổi cấp bền có thể liên quan đến:

  • Lực siết.
  • Đai ốc.
  • Vòng đệm.
  • Phương pháp lắp đặt.
  • Yêu cầu kỹ thuật của liên kết.

Đúng thiết kế quan trọng hơn việc lựa chọn cấp bền cao nhất.

12. Mua bu lông 8.8 ở đâu?

Khi mua bu lông 8.8, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về:

  • Kích thước.
  • Cấp bền.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nguồn gốc.
  • Bề mặt.
  • Hồ sơ chất lượng khi cần.

Bulong Lộc Phát cung cấp các dòng bu lông 8.8 phục vụ kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và cơ khí.

Các sản phẩm có thể gồm:

  • Bu lông 8.8 đen.
  • Bu lông 8.8 mạ kẽm.
  • Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng.
  • Bu lông 8.8 DIN 931.
  • Bu lông 8.8 DIN 933.
  • Bu lông 8.8 nhiều kích thước M16–M30 và các quy cách khác.

Khi báo giá, nên cung cấp đầy đủ đường kính, chiều dài, cấp bền, tiêu chuẩn, bề mặt và số lượng để hạn chế nhầm lẫn.

>>>Tham khảo: Báo giá Bu lông 8.8

13. Kết luận

Tiêu chuẩn bu lông 8.8 là gì?

Trước hết cần hiểu rằng 8.8 là cấp tính chất cơ học, không phải tên tiêu chuẩn sản phẩm.

Bu lông cấp 8.8 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa và giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 640 MPa theo cách xác định của hệ thống cấp tính chất cơ học tương ứng.

Các tiêu chuẩn như ISO 898-1 liên quan đến cơ tính, trong khi DIN 931, DIN 933, ISO 4014, ISO 4017 có thể được sử dụng để xác định các đặc tính về hình dạng, kích thước và cấu hình sản phẩm tùy loại.

Khi mua bu lông 8.8, không nên chỉ quan tâm đến con số 8.8 mà cần xác định đầy đủ:

Kích thước + cấp bền + tiêu chuẩn + vật liệu + bề mặt + đai ốc/vòng đệm + yêu cầu thiết kế.

Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn đúng loại bu lông cho kết cấu thép, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa