Giỏ hàng

Tiêu chuẩn bu lông DIN 933 là gì

Tiêu chuẩn bu lông DIN 933 là gì? Tìm hiểu đặc điểm, quy cách, kích thước, cấp bền, vật liệu và ứng dụng của bu lông lục giác ngoài ren suốt DIN 933.

Tiêu chuẩn bu lông DIN 933 là gì? Quy cách, cấp bền và ứng dụng

Tiêu chuẩn bu lông DIN 933 là gì?

Bu lông DIN 933 là loại bu lông lục giác ngoài ren suốt, được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng và các ngành công nghiệp.

Đặc điểm dễ nhận biết của bu lông DIN 933 là phần ren được tạo suốt chiều dài thân bu lông đối với các kích thước thuộc phạm vi tiêu chuẩn. Đầu bu lông có dạng lục giác ngoài, thuận tiện cho việc sử dụng cờ lê hoặc dụng cụ siết chuyên dụng.

Trên thị trường, DIN 933 thường được gọi bằng những tên như:

  • Bu lông lục giác ngoài DIN 933.
  • Bu lông ren suốt DIN 933.
  • Bu lông 6 cạnh DIN 933.
  • Bu lông DIN 933 cấp bền 8.8.
  • Bu lông DIN 933 cấp bền 10.9.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DIN 933 là tiêu chuẩn về hình dạng và kích thước của sản phẩm, không phải cấp bền.

 

Bu lông DIN 933

dM4M5M6M8M10M12M14M16M18M20M22
P0.70.811.251.51.75222.52.52.5
k2.83.545.36.47.58.81011.512.514
s78101317192224273032
dM24M27M30M33M36M39M42M45M48M52M56
P333.53.5444.54.5555.5
k151718.72122.5252628303335
s3641465055606570758085

1. Bu lông DIN 933 có đặc điểm gì?

Bu lông DIN 933 có cấu tạo cơ bản gồm:

  • Đầu lục giác ngoài.
  • Thân bu lông.
  • Ren ngoài.
  • Phần ren suốt theo cấu hình tiêu chuẩn.

Đầu lục giác giúp truyền lực từ dụng cụ siết xuống bu lông.

Thiết kế ren suốt giúp bu lông có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều kiểu liên kết có yêu cầu chiều dài ren lớn.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến DIN 933 trở thành loại bu lông được sử dụng khá phổ biến trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông DIN 933

2. DIN 933 có phải là cấp bền 8.8 không?

Không.

Đây là điểm cần phân biệt rõ khi mua bu lông.

DIN 933 là ký hiệu tiêu chuẩn sản phẩm.

Trong khi đó:

8.8, 10.9, 12.9 là ký hiệu cấp tính chất cơ học của bu lông.

Ví dụ:

Bu lông M20 × 80 DIN 933 – cấp bền 8.8

Có thể hiểu:

  • M20: đường kính danh nghĩa 20 mm.
  • 80: chiều dài bu lông.
  • DIN 933: tiêu chuẩn sản phẩm.
  • 8.8: cấp tính chất cơ học.

Vì vậy, không nên gọi đơn giản "bu lông DIN 933 8.8" là một tiêu chuẩn duy nhất. Hai thông tin này thể hiện hai khía cạnh khác nhau của sản phẩm.

3. Bu lông DIN 933 có những cấp bền nào?

DIN 933 có thể được cung cấp với các cấp tính chất cơ học khác nhau tùy vật liệu và yêu cầu sản phẩm.

Một số cấp thường gặp trên thị trường:

  • 5.6.
  • 8.8.
  • 10.9.
  • 12.9.

Trong đó, DIN 933 cấp bền 8.8DIN 933 cấp bền 10.9 là những quy cách được quan tâm nhiều trong các ứng dụng cơ khí và liên kết chịu lực.

Ví dụ, cấp 8.8 có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa, còn cấp 10.9 khoảng 1.000 MPa theo hệ thống ký hiệu cấp tính chất cơ học.

Việc lựa chọn cấp bền phải căn cứ vào yêu cầu thiết kế, không nên mặc định cấp bền càng cao càng tốt.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933 cấp bền 8.8

4. Quy cách bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933 được sản xuất với nhiều đường kính và chiều dài khác nhau.

Một số đường kính phổ biến:

  • M5.
  • M6.
  • M8.
  • M10.
  • M12.
  • M16.
  • M20.
  • M22.
  • M24.
  • M27.
  • M30.

Chiều dài có thể thay đổi tùy theo đường kính và yêu cầu sử dụng.

Một số cách ghi quy cách:

  • M10 × 30 DIN 933.
  • M12 × 50 DIN 933.
  • M16 × 60 DIN 933.
  • M20 × 80 DIN 933.
  • M24 × 100 DIN 933.
  • M30 × 120 DIN 933.

Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ đường kính × chiều dài + tiêu chuẩn + cấp bền + bề mặt.

5. Bu lông DIN 933 sử dụng vật liệu gì?

Tùy loại sản phẩm, bu lông DIN 933 có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu.

Phổ biến gồm:

Thép carbon

Được sử dụng rộng rãi trong các loại bu lông thông thường và bu lông cấp bền cao.

Thép hợp kim

Có thể được sử dụng cho những sản phẩm yêu cầu cơ tính cao hơn, đặc biệt ở các cấp bền cao.

Inox

Bu lông inox cũng có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn hình dạng tương ứng, tuy nhiên cần xác định đúng tiêu chuẩn và cấp vật liệu inox thay vì mặc định mọi bu lông inox đều là DIN 933.

6. Bu lông DIN 933 có những loại bề mặt nào?

Tùy yêu cầu sử dụng, bu lông DIN 933 có thể có nhiều dạng bề mặt.

Bu lông DIN 933 đen

Không phủ lớp kẽm bên ngoài.

Thường được sử dụng trong môi trường phù hợp hoặc khi kết cấu có phương án chống ăn mòn khác.

Bu lông DIN 933 mạ kẽm điện phân

Có lớp kẽm trên bề mặt nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thích hợp.

Bu lông DIN 933 mạ kẽm nhúng nóng

Được phủ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng và thường được lựa chọn cho các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Việc lựa chọn lớp phủ cần xem xét cả cấp bền, kích thước, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933 mạ kẽm nhúng nóng

7. DIN 933 khác DIN 931 như thế nào?

Đây là câu hỏi rất phổ biến khi mua bu lông.

Điểm khác biệt dễ nhận biết nhất là chiều dài phần ren.

Đặc điểmDIN 933DIN 931
Đầu bu lôngLục giác ngoàiLục giác ngoài
Phần renRen suốtRen không suốt theo cấu hình tiêu chuẩn
Ứng dụngLiên kết cần nhiều renLiên kết cần phần thân trơn
Cấp bềnTùy sản phẩmTùy sản phẩm

Vì vậy, DIN 933 và DIN 931 không nên thay thế cho nhau một cách tùy tiện.

Nếu thiết kế yêu cầu DIN 931 thì việc chuyển sang DIN 933 cần được xem xét dựa trên yêu cầu kỹ thuật của liên kết.

8. Ứng dụng của bu lông DIN 933

Nhờ cấu tạo đơn giản và tính linh hoạt, bu lông DIN 933 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Trong cơ khí

Ứng dụng trong:

  • Máy móc.
  • Thiết bị.
  • Khung máy.
  • Cụm chi tiết cơ khí.
  • Giá đỡ.

Trong xây dựng

Có thể sử dụng tại các liên kết phù hợp của:

  • Nhà xưởng.
  • Công trình dân dụng.
  • Kết cấu phụ.
  • Thiết bị xây dựng.

Trong công nghiệp

Được sử dụng trong:

  • Dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Hệ thống giá đỡ.
  • Các cụm kết cấu kim loại.

Trong kết cấu thép

DIN 933 có thể được sử dụng ở những vị trí mà thiết kế quy định loại bu lông ren suốt tương ứng.

Tuy nhiên, với các liên kết kết cấu thép chịu lực chính, cần tuân thủ chính xác hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn dự án.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933 dùng trong kết cấu thép

9. Có nên dùng DIN 933 cho kết cấu thép?

Không thể trả lời chỉ bằng "có" hoặc "không".

Việc sử dụng DIN 933 cho kết cấu thép phụ thuộc vào:

  • Thiết kế.
  • Tải trọng.
  • Cấp bền.
  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Loại liên kết.
  • Yêu cầu tiêu chuẩn của công trình.

Đối với liên kết chịu lực, không nên chỉ nhìn vào tên DIN 933 mà cần xác định đầy đủ cả cấp tính chất cơ học và các yêu cầu liên quan.

10. Cách lựa chọn bu lông DIN 933 đúng chuẩn

Khi mua bu lông DIN 933, nên kiểm tra ít nhất 7 thông tin:

1. Đường kính: M10, M12, M16, M20, M24...

2. Chiều dài: ví dụ 50, 60, 80, 100 mm...

3. Tiêu chuẩn: DIN 933.

4. Cấp bền: 5.6, 8.8, 10.9...

5. Vật liệu: thép carbon, thép hợp kim hoặc inox tùy sản phẩm.

6. Bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, nhúng nóng...

7. Đai ốc và vòng đệm: lựa chọn phù hợp với bu lông và liên kết.

Ví dụ:

Bu lông M20 × 80 DIN 933 – cấp bền 8.8 – mạ kẽm.

Cách ghi này giúp hạn chế nhầm lẫn khi báo giá và giao hàng.

11. Kiểm tra chất lượng bu lông DIN 933

Đối với những dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng, cần kiểm tra:

  • Kích thước.
  • Bước ren.
  • Hình dạng đầu.
  • Chiều dài.
  • Cấp bền.
  • Bề mặt.
  • Ký hiệu trên đầu bu lông nếu có.
  • Hồ sơ chất lượng.

Với công trình lớn, khách hàng có thể yêu cầu thêm các tài liệu kiểm tra hoặc chứng chỉ theo yêu cầu của dự án.

Không nên đánh giá chất lượng chỉ bằng màu sắc hoặc hình thức bên ngoài.

12. Mua bu lông DIN 933 ở đâu?

Khi lựa chọn nhà cung cấp, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp rõ ràng về:

  • Quy cách.
  • Tiêu chuẩn.
  • Cấp bền.
  • Vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Hồ sơ chất lượng khi cần.

Bulong Lộc Phát cung cấp các loại bu lông DIN 933 với nhiều kích thước, cấp bền và bề mặt khác nhau phục vụ cơ khí, xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép.

Khi cần báo giá, khách hàng nên cung cấp cụ thể:

M10/M12/M16/M20/M24... + chiều dài + cấp bền + bề mặt + số lượng.

Nếu có bảng thống kê vật tư hoặc bản vẽ, gửi trực tiếp sẽ giúp nhà cung cấp xác định quy cách chính xác hơn.

13. Kết luận

Tiêu chuẩn bu lông DIN 933 được sử dụng phổ biến để xác định cấu hình của bu lông đầu lục giác ngoài ren suốt.

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:

DIN 933 là tiêu chuẩn sản phẩm, còn 8.8, 10.9, 12.9 là cấp tính chất cơ học.

Ví dụ:

M20 × 80 – DIN 933 – 8.8

là cách thể hiện đầy đủ hơn so với việc chỉ nói "bu lông DIN 933".

Khi lựa chọn sản phẩm, cần đồng thời kiểm tra đường kính, chiều dài, tiêu chuẩn, cấp bền, vật liệu, bề mặt và yêu cầu của công trình.

Đối với kết cấu thép và nhà thép tiền chế, tuyệt đối không nên tự ý thay đổi tiêu chuẩn hoặc cấp bền của bu lông khi chưa kiểm tra yêu cầu thiết kế.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa