Tiêu chuẩn DIN/ASTM bu lông cường độ cao
Tiêu chuẩn DIN/ASTM bu lông cường độ cao: Phân loại, quy cách và ứng dụng
Trong các công trình kết cấu thép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và công trình công nghiệp, bu lông cường độ cao là một trong những vật tư quan trọng quyết định chất lượng của các liên kết. Trên thị trường hiện nay, khách hàng thường gặp hai hệ tiêu chuẩn lớn là DIN và ASTM.
Tuy nhiên, DIN và ASTM không phải là hai cấp bền tương đương nhau. Đây là hai hệ thống tiêu chuẩn khác nhau, có cách quy định về sản phẩm, vật liệu, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Việc hiểu đúng tiêu chuẩn giúp chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu lựa chọn đúng bu lông cho từng công trình.
1. DIN và ASTM là gì?
DIN là hệ thống tiêu chuẩn của Đức, được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia khác.
Trong lĩnh vực bu lông, khách hàng thường gặp các tiêu chuẩn như:
- DIN 931.
- DIN 933.
- DIN 912.
- DIN 934.
- DIN 125.
Các tiêu chuẩn DIN có thể quy định hình dạng, kích thước hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.
Tiêu chuẩn Bu lông lục giác ngoài DIN 933

| d | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 | M20 | M22 |
| P | 0.7 | 0.8 | 1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| k | 2.8 | 3.5 | 4 | 5.3 | 6.4 | 7.5 | 8.8 | 10 | 11.5 | 12.5 | 14 |
| s | 7 | 8 | 10 | 13 | 17 | 19 | 22 | 24 | 27 | 30 | 32 |
| d | M24 | M27 | M30 | M33 | M36 | M39 | M42 | M45 | M48 | M52 | M56 |
| P | 3 | 3 | 3.5 | 3.5 | 4 | 4 | 4.5 | 4.5 | 5 | 5 | 5.5 |
| k | 15 | 17 | 18.7 | 21 | 22.5 | 25 | 26 | 28 | 30 | 33 | 35 |
| s | 36 | 41 | 46 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 | 85 |
Trong khi đó, ASTM là hệ thống tiêu chuẩn do ASTM International phát triển. Hệ thống này được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia trong các lĩnh vực vật liệu, cơ khí và xây dựng.
Đối với bu lông kết cấu thép, một số tiêu chuẩn ASTM thường được nhắc đến là:
- ASTM A325.
- ASTM A490.
- ASTM F3125.
2. DIN có phải là cấp bền của bu lông không?
Không.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Ví dụ:
DIN 933 – 8.8
Trong đó:
- DIN 933: tiêu chuẩn sản phẩm.
- 8.8: cấp tính chất cơ học.
Tương tự, bu lông có thể được mô tả là:
DIN 931 – 10.9
Điều này cho thấy tiêu chuẩn DIN và cấp bền là hai thông tin khác nhau.
Do đó, khi báo giá hoặc đặt mua bu lông cường độ cao, không nên chỉ ghi "bu lông DIN" mà cần xác định chính xác tiêu chuẩn, kích thước và cấp tính chất cơ học.
3. Các cấp bền DIN phổ biến
Trong hệ bu lông hệ mét, các cấp tính chất cơ học thường gặp gồm:
| Cấp bền | Độ bền kéo danh nghĩa |
|---|---|
| 5.6 | 500 MPa |
| 8.8 | 800 MPa |
| 10.9 | 1.000 MPa |
| 12.9 | 1.200 MPa |
Trong đó, 8.8 và 10.9 được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng cơ khí và kết cấu.
Ví dụ:
Bu lông M20 cấp 8.8
có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.
Bu lông M20 cấp 10.9
có độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa.
Các giá trị này là thông số danh nghĩa theo hệ thống cấp tính chất cơ học, không phải tải trọng thiết kế của liên kết.

Bu lông DIN 933
4. ASTM A325 là gì?
ASTM A325 là ký hiệu từng được sử dụng cho một nhóm bu lông kết cấu bằng thép cường độ cao trong hệ tiêu chuẩn ASTM.
Hiện nay, yêu cầu đối với các loại bu lông kết cấu tương ứng được tích hợp trong ASTM F3125, trong đó A325 là một trong các cấp/loại được kế thừa trong hệ thống này.
Bu lông thuộc nhóm này được sử dụng cho các liên kết kết cấu thép chịu lực.
Đặc điểm thường được quan tâm:
- Cường độ cao.
- Sử dụng cho kết cấu thép.
- Có yêu cầu kỹ thuật về vật liệu và cơ tính.
- Có quy định liên quan đến sản xuất và kiểm tra.
Khi mua sản phẩm theo ASTM, cần xác định phiên bản tiêu chuẩn và Grade/Type cụ thể, thay vì chỉ ghi chung "ASTM".
5. ASTM A490 là gì?
ASTM A490 là ký hiệu truyền thống cho bu lông kết cấu bằng thép hợp kim nhiệt luyện có cấp cường độ cao hơn nhóm A325.
Tương tự A325, các yêu cầu hiện nay được đưa vào hệ thống ASTM F3125.
Bu lông loại này được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực cao và cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Do có cơ tính cao, việc lựa chọn và lắp đặt cần được thực hiện theo đúng hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
6. So sánh DIN và ASTM
| Tiêu chí | DIN | ASTM |
|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | Đức/châu Âu | Hoa Kỳ/quốc tế |
| Hệ kích thước phổ biến | Hệ mét | Có cả hệ inch và mét tùy tiêu chuẩn |
| Ví dụ | DIN 931, DIN 933 | ASTM A325, A490, F3125 |
| Cấp cơ tính | 8.8, 10.9, 12.9... | Theo Grade/Type và tiêu chuẩn tương ứng |
| Ứng dụng | Cơ khí, xây dựng, kết cấu | Kết cấu thép, xây dựng, công nghiệp |
| Cách xác định | Tiêu chuẩn + cấp tính chất cơ học | Tiêu chuẩn + Grade/Type + yêu cầu kỹ thuật |
Điểm quan trọng là không nên coi DIN 8.8 và ASTM A325 là hai ký hiệu cùng một loại thông số.
7. Bu lông DIN 8.8 và ASTM A325 có giống nhau không?
Không nên coi là hoàn toàn giống nhau.
Mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng trong các liên kết kết cấu thép, hệ thống tiêu chuẩn quy định về:
- Vật liệu.
- Cơ tính.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Đai ốc.
- Vòng đệm.
- Lớp phủ.
- Phương pháp kiểm tra.
có thể khác nhau.
Vì vậy, nếu bản vẽ yêu cầu ASTM A325 hoặc ASTM F3125 Grade A325, không nên tự động thay bằng bu lông DIN 8.8 chỉ vì thấy cấp độ bền có vẻ tương đương.
Việc thay thế phải được kỹ sư thiết kế hoặc đơn vị có thẩm quyền xác nhận.
8. Bu lông DIN/ASTM được sử dụng ở đâu?
Các loại bu lông cường độ cao theo hệ DIN hoặc ASTM có thể được sử dụng trong:
Nhà thép tiền chế
Liên kết cột, dầm, kèo, bản mã và các cấu kiện theo thiết kế.
Nhà xưởng
Các liên kết chịu lực trong hệ khung thép.
Kết cấu thép
Liên kết dầm, cột, giằng và bản mã.
Công trình công nghiệp
Nhà máy, kho, kết cấu thiết bị và các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao.
Cơ khí
Các cụm máy và thiết bị yêu cầu bu lông có cơ tính cao.
9. Cách lựa chọn tiêu chuẩn DIN hay ASTM
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra hồ sơ dự án.
Nếu thiết kế yêu cầu DIN
Cần xác định:
- DIN nào?
- Đường kính bao nhiêu?
- Chiều dài bao nhiêu?
- Cấp 8.8 hay 10.9?
- Bề mặt gì?
- Đai ốc và vòng đệm nào?
Nếu thiết kế yêu cầu ASTM
Cần xác định:
- ASTM nào?
- Grade nào?
- Type nào?
- Kích thước hệ inch hay hệ mét?
- Lớp phủ nào?
- Yêu cầu lắp đặt ra sao?
Đây là cách hạn chế tối đa tình trạng mua sai vật tư.
10. Lưu ý về lực siết bu lông cường độ cao
Đối với các liên kết yêu cầu kiểm soát lực siết, không nên áp dụng một giá trị lực siết chung cho tất cả các loại bu lông.
Lực siết phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Đường kính.
- Cấp tính chất cơ học.
- Hệ số ma sát.
- Tình trạng bề mặt.
- Lớp phủ.
- Loại đai ốc.
- Phương pháp siết.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
Do đó, khi thi công kết cấu thép, cần tuân thủ quy trình được quy định trong thiết kế và tiêu chuẩn dự án.
11. Kiểm tra chất lượng bu lông DIN/ASTM
Đối với công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng, cần kiểm tra các thông tin như:
- Kích thước.
- Tiêu chuẩn.
- Cấp tính chất cơ học hoặc Grade.
- Vật liệu.
- Bề mặt.
- Ký hiệu sản phẩm.
- Chứng chỉ vật liệu/cơ tính nếu yêu cầu.
- Sự phù hợp giữa bu lông, đai ốc và vòng đệm.
Đặc biệt, không nên đánh giá bu lông cường độ cao chỉ dựa vào màu sắc hoặc hình thức bên ngoài.
12. Mua bu lông cường độ cao DIN/ASTM ở đâu?
Khi mua bu lông cường độ cao phục vụ kết cấu thép, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp rõ ràng về:
- Tiêu chuẩn.
- Cấp bền/Grade.
- Kích thước.
- Vật liệu.
- Bề mặt.
- Nguồn gốc.
- Chứng chỉ chất lượng khi cần.
Bulong Lộc Phát cung cấp nhiều dòng bu lông cường độ cao, bu lông kết cấu thép và bu lông liên kết phục vụ nhà thép tiền chế, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi bảng thống kê bu lông hoặc bản vẽ để xác định chính xác chủng loại.
13. Kết luận
Tiêu chuẩn DIN/ASTM bu lông cường độ cao là một chủ đề quan trọng khi lựa chọn bu lông cho kết cấu thép.
DIN và ASTM là hai hệ thống tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy không nên đánh đồng các ký hiệu giữa hai hệ.
Đối với hệ DIN, khách hàng thường gặp các sản phẩm như DIN 931, DIN 933 kết hợp với cấp tính chất cơ học 8.8, 10.9, 12.9.
Đối với hệ ASTM, các ký hiệu quen thuộc trong lĩnh vực kết cấu thép gồm A325, A490 và hệ thống ASTM F3125.
Nguyên tắc lựa chọn quan trọng nhất là:
Đúng tiêu chuẩn – đúng cấp/Grade – đúng kích thước – đúng vật liệu – đúng yêu cầu thiết kế.
Đặc biệt, không tự ý thay thế bu lông DIN bằng ASTM hoặc ngược lại nếu chưa kiểm tra tính tương thích và được phê duyệt theo yêu cầu của dự án.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80