Giỏ hàng

Ứng dụng bu lông trong nhà thép tiền chế

Tìm hiểu ứng dụng bu lông trong nhà thép tiền chế, các vị trí sử dụng bu lông liên kết, bu lông cường độ cao 8.8, 10.9 và lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt.

Ứng dụng bu lông trong nhà thép tiền chế: Vị trí, vai trò và cách lựa chọn

1. Ứng dụng bu lông trong nhà thép tiền chế

Bu lông trong nhà thép tiền chế là một trong những chi tiết liên kết quan trọng, được sử dụng để kết nối các cấu kiện thép trong quá trình lắp dựng công trình. Nhờ đặc điểm liên kết chắc chắn, có khả năng tháo lắp và thuận tiện thi công, bu lông ngày càng được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho hàng và công trình công nghiệp.

 

Bu lông nhà thép tiền chế

Bu lông nhà thép tiền chế

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông kết cấu nhà thép tiền chế

Khác với phương pháp liên kết bằng hàn tại công trường, liên kết bằng bu lông giúp quá trình lắp dựng các cấu kiện được gia công sẵn trở nên thuận tiện hơn. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng công trình, việc lựa chọn đúng loại bu lông, cấp bền, kích thước và phương pháp lắp đặt là yếu tố rất quan trọng.

2. Nhà thép tiền chế sử dụng bu lông để làm gì?

Nhà thép tiền chế được cấu tạo từ nhiều bộ phận như cột, kèo, dầm, xà gồ, giằng, bản mã và các cấu kiện phụ.

Các cấu kiện này được gia công trước tại nhà máy rồi vận chuyển đến công trường để lắp dựng.

Bu lông có nhiệm vụ tạo liên kết giữa các cấu kiện, giúp hình thành hệ thống khung thép hoàn chỉnh.

Tùy từng vị trí, bu lông có thể tham gia vào các liên kết chịu:

  • Lực kéo.
  • Lực cắt.
  • Tải trọng động.
  • Tải trọng gió.
  • Tải trọng của bản thân công trình.
  • Các tác động khác theo thiết kế.

Vì vậy, bu lông tuy là chi tiết có kích thước nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kết cấu.

 

Bu lông nhà thép tiền chế

Bu lông liên kết kết cấu thép

2.1. Ứng dụng bu lông liên kết cột thép

Một trong những vị trí quan trọng nhất của bu lông trong nhà thép tiền chế là liên kết cột.

Cột thép có nhiệm vụ truyền tải trọng từ phần mái và các bộ phận phía trên xuống móng.

Tùy thiết kế, bu lông được sử dụng để liên kết các đoạn cột hoặc liên kết cột với bản mã.

Đối với những liên kết chịu lực lớn, cần sử dụng loại bu lông có cấp bền phù hợp với thiết kế.

2.2. Bu lông liên kết dầm và kèo thép

Dầm và kèo là những cấu kiện quan trọng tạo nên hệ thống chịu lực của nhà thép tiền chế.

Bu lông được sử dụng tại các vị trí liên kết giữa:

  • Dầm với cột.
  • Kèo với cột.
  • Các đoạn kèo với nhau.
  • Dầm với bản mã.

Các liên kết này phải đảm bảo đúng vị trí lỗ, đúng đường kính bu lông và đúng số lượng theo bản vẽ.

Đặc biệt, không nên tự ý thay đổi kích thước hoặc cấp bền của bu lông khi chưa có sự kiểm tra của kỹ thuật.

2.3. Bu lông liên kết bản mã

Bản mã là bộ phận trung gian giúp kết nối các cấu kiện thép.

Trong nhà thép tiền chế, bản mã có thể được sử dụng tại nhiều vị trí khác nhau.

Bu lông đi xuyên qua lỗ trên bản mã và cấu kiện thép, sau đó được siết với đai ốc để tạo thành liên kết.

Chất lượng của liên kết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

Bu lông + bản mã + kích thước lỗ + số lượng bu lông + lực siết + chất lượng thi công.

2.4. Bu lông liên kết xà gồ

Xà gồ thường được sử dụng để đỡ hệ mái và truyền tải trọng về hệ khung chính.

Tùy thiết kế, xà gồ có thể được liên kết với dầm hoặc kèo thông qua bu lông và các chi tiết liên kết.

Các liên kết này thường sử dụng bu lông có kích thước nhỏ hơn so với bu lông của khung chính, nhưng vẫn phải đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Không nên đánh giá chất lượng bu lông chỉ dựa vào kích thước. Cấp bền và tiêu chuẩn cũng là những thông số cần được kiểm tra.

2.5. Bu lông sử dụng cho hệ giằng

Hệ giằng có vai trò tăng độ ổn định cho nhà thép tiền chế và hỗ trợ công trình chống lại các tác động ngang.

Bu lông có thể được sử dụng tại các vị trí liên kết:

  • Giằng mái.
  • Giằng cột.
  • Giằng đầu hồi.
  • Các thanh giằng khác.

Đây là những liên kết cần được thi công đúng theo bản vẽ kết cấu.

3. Bu lông cường độ cao trong nhà thép tiền chế

Đối với những vị trí chịu lực lớn, bu lông cường độ cao thường được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.

Các cấp bền phổ biến gồm:

Bu lông 8.8

Độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.

Đây là cấp bền được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng kết cấu thép và cơ khí.

>>>Xem thêm bài viết: Bu lông cấp bền 8.8 là gì?

Bu lông 10.9

Độ bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa, có cơ tính cao hơn cấp 8.8.

Tuy nhiên, việc sử dụng bu lông 10.9 hay 8.8 phải căn cứ vào thiết kế.

Không nên hiểu rằng bu lông cấp bền càng cao thì luôn phù hợp hơn.

>>>Xem thêm bài viết: Bu lông cấp bền 10.9 là gì?

4. Các tiêu chuẩn bu lông thường gặp

Khi sử dụng bu lông cho nhà thép tiền chế, ngoài cấp bền cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản phẩm.

Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:

  • DIN 931
  • DIN 933
  • ISO 4014
  • ISO 4017
  • ISO 898-1

Trong đó, cần phân biệt giữa tiêu chuẩn quy định hình dạng, kích thước và tiêu chuẩn quy định cơ tính.

Ví dụ, ISO 898-1 liên quan đến yêu cầu cơ tính của nhiều loại chi tiết ren ngoài bằng thép carbon hoặc thép hợp kim.

5. Bu lông đen hay mạ kẽm cho nhà thép tiền chế?

Tùy môi trường và yêu cầu thiết kế, bu lông có thể sử dụng:

  • Bu lông đen.
  • Bu lông mạ kẽm điện phân.
  • Bu lông mạ kẽm nhúng nóng.

Đối với công trình ngoài trời hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn, lớp phủ bề mặt cần được xem xét kỹ.

Đặc biệt, đối với bu lông cường độ cao, không nên tự ý lựa chọn phương pháp mạ nếu chưa xác định yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng.

 

Bu lông nhà thép tiền chế

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng trong nhà thép tiền chế

6. Cách lựa chọn bu lông cho nhà thép tiền chế

Khi đặt mua bu lông cho công trình, cần xác định đầy đủ các thông số:

1. Đường kính: M12, M16, M20, M22, M24, M27, M30...

2. Chiều dài: lựa chọn theo chiều dày các cấu kiện và yêu cầu liên kết.

3. Cấp bền: 8.8, 10.9 hoặc cấp bền được thiết kế chỉ định.

4. Tiêu chuẩn: DIN, ISO hoặc tiêu chuẩn cụ thể của dự án.

5. Bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng...

6. Số lượng: tính theo bảng thống kê vật tư của công trình.

Đối với dự án lớn, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ chất lượng hoặc chứng chỉ theo yêu cầu của chủ đầu tư.

7. Lưu ý khi lắp đặt bu lông nhà thép tiền chế

Chất lượng bu lông tốt nhưng lắp đặt không đúng kỹ thuật vẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng liên kết.

Một số vấn đề cần kiểm soát:

  • Đúng chủng loại bu lông.
  • Đúng đường kính.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng cấp bền.
  • Lỗ bu lông đúng vị trí.
  • Đai ốc và vòng đệm phù hợp.
  • Siết bu lông đúng phương pháp.
  • Kiểm tra lực siết theo yêu cầu thiết kế khi có quy định.
  • Không tự ý thay thế bu lông khác cấp bền.

Đặc biệt với các liên kết quan trọng, quá trình thi công cần được thực hiện và kiểm tra theo hồ sơ kỹ thuật của dự án.

8. Mua bu lông nhà thép tiền chế ở đâu?

Bulong Lộc Phát cung cấp nhiều dòng bu lông liên kết, bu lông cường độ cao và bu lông kết cấu thép phục vụ các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng và công nghiệp.

Một số sản phẩm phổ biến gồm:

  • Bu lông 8.8.
  • Bu lông 10.9.
  • Bu lông DIN 931.
  • Bu lông DIN 933.
  • Bu lông mạ kẽm.
  • Bu lông mạ kẽm nhúng nóng.
  • Bu lông kết cấu thép.
  • Bu lông liên kết chịu lực cao.

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc bảng thống kê bu lông để việc tư vấn và báo giá được chính xác.

>>>Bu lông Lộc Phát Chuyên: Cung cấp bu lông liên kết, cường độ cao tại Hà Nội

9. Kết luận

Ứng dụng bu lông trong nhà thép tiền chế rất đa dạng, từ liên kết cột, dầm, kèo, bản mã đến xà gồ và hệ giằng.

Trong đó, những liên kết chịu lực chính có thể sử dụng bu lông cường độ cao 8.8, 10.9 hoặc loại được quy định cụ thể trong thiết kế.

Để đảm bảo chất lượng công trình, cần lựa chọn đúng:

Kích thước + cấp bền + tiêu chuẩn + bề mặt + số lượng + phương pháp lắp đặt.

Bu lông là một chi tiết nhỏ nhưng có vai trò quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống kết cấu. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật và thi công đúng quy trình là điều không nên xem nhẹ.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975 45 85 80 / 0979.13.14.80

Danh mục tin tức

Từ khóa