Giỏ hàng

Bu lông cấp bền 10.9

Thương hiệu: Bu lông Lộc Phát
|
Loại: bu lông
|
Liên hệ

Công ty Lộc Phát chuyên nhập khẩu và phân phối bu lông cấp bền 10.9. Bu lông cấp bền 10.9 có khả năng chịu lực cao, đạt tiêu chuẩn ISO 898-1, được sử dụng trong nhà thép tiền chế, cầu đường, điện gió và công nghiệp nặng. Tìm hiểu thông số kỹ thuật, ưu điểm và cách lựa chọn.

Hotline hỗ trợ bán hàng: 0975.45.85.80
|
Số lượng

Bu lông cấp bền 10.9: Đặc điểm, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn và ứng dụng trong kết cấu thép

1. Bu lông cấp bền 10.9 là gì?

Bu lông cấp bền 10.9 là dòng bu lông cường độ cao được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình tôi và ram (Quenching & Tempering) để đạt các chỉ tiêu cơ tính theo ISO 898-1. Đây là một trong những cấp bền phổ biến nhất trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải lớn, độ an toàn cao và tuổi thọ lâu dài.

 

Cơ tính

Cấp bền

4.6

4.8

5.6

5.8

6.8

8.8

10.9

12.9

d≤16

d≥16

Giới hạn bền, Mpa

400

500

600

800

830

1040

1220

Giới hạn chảy

240

340

300

420

480

640

640

940

1100

Độ cứng

HRC (min)

32

34

39

44

HB (min)

114

124

147

152

181

238

242

304

366

Độ giãn dài tương đối, %

22

20

12

12

9

8

Độ dai va đập, J/cm2

25

30

30

20

15

Cơ tính của bu lông theo tiêu chuẩn ISO 898-1 

So với bu lông cấp bền 8.8, bu lông 10.9 có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy cao hơn đáng kể, phù hợp với các liên kết chịu tải trọng tĩnh và động trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Hiện nay, bu lông cấp bền 10.9 được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, cầu đường, điện gió, điện mặt trời, nhà máy công nghiệp, cơ khí chế tạo và thiết bị nâng hạ.

2. Ý nghĩa của cấp bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9

>>> Xem thêm sản phẩm: Bu lông cấp bền 8.8

Theo tiêu chuẩn ISO 898-1, ký hiệu 10.9 thể hiện:

  • 10: Giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 1.000 MPa.
  • 0.9: Giới hạn chảy tối thiểu bằng 90% giới hạn bền kéo.

Thông số cơ tính cơ bản:

Chỉ tiêuGiá trị
Giới hạn bền kéo (Rm)≥ 1.000 MPa
Giới hạn chảy (ReL)≥ 900 MPa
Độ cứngTheo ISO 898-1
Vật liệuThép hợp kim nhiệt luyện

Nhờ các đặc tính này, bu lông 10.9 có khả năng chịu lực lớn, ít biến dạng và làm việc ổn định trong các liên kết quan trọng.

3. Đặc điểm nổi bật của bu lông cấp bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao.
  • Chịu tải trọng động và rung động tốt.
  • Độ bền mỏi cao.
  • Độ cứng lớn sau quá trình nhiệt luyện.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với các công trình có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Đây là lý do dòng bu lông này được sử dụng trong nhiều dự án hạ tầng và công nghiệp quy mô lớn.

4. Cấu tạo của bộ bu lông cấp bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9

Bu lông cấp bền 10.9

Một bộ bu lông hoàn chỉnh thường bao gồm:

Bu lông

Là chi tiết chịu lực chính, thường có đầu lục giác ngoài và được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Đai ốc

Đai ốc cần có cấp bền tương thích để đảm bảo khả năng chịu tải của toàn bộ liên kết.

Long đen (vòng đệm)

Long đen giúp:

  • Phân bố đều lực siết.
  • Giảm biến dạng bề mặt.
  • Hạn chế hiện tượng tự nới lỏng.

Trong các liên kết chịu tải lớn, nên sử dụng đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen theo cùng tiêu chuẩn kỹ thuật.

5. Vật liệu chế tạo

Bu lông cấp bền 10.9 thường được sản xuất từ các loại thép hợp kim có khả năng nhiệt luyện tốt.

Sau khi gia công tạo ren, sản phẩm được thực hiện quy trình:

  1. Tôi (Quenching).
  2. Ram (Tempering).

Quy trình này giúp đạt được:

  • Độ cứng cao.
  • Khả năng chịu tải lớn.
  • Độ bền mỏi tốt.
  • Cơ tính ổn định.

Việc kiểm soát nhiệt luyện đóng vai trò quyết định đến chất lượng của bu lông.

6. Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến

Bu lông cấp bền 10.9 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế.

DIN 931

Bu lông lục giác ngoài ren lửng.

Phù hợp với các liên kết chịu lực lớn trong kết cấu thép.

DIN 933

Bu lông lục giác ngoài ren suốt.

Ứng dụng rộng rãi trong cơ khí và công nghiệp.

Bu lông DIN 933

dM4M5M6M8M10M12M14M16M18M20M22
P0.70.811.251.51.75222.52.52.5
k2.83.545.36.47.58.81011.512.514
s78101317192224273032
dM24M27M30M33M36M39M42M45M48M52M56
P333.53.5444.54.5555.5
k151718.72122.5252628303335
s3641465055606570758085

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông DIN 933

ISO 4014

Tiêu chuẩn quốc tế cho bu lông ren lửng.

ISO 4017

Tiêu chuẩn quốc tế cho bu lông ren suốt.

ISO 898-1

Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu về cơ tính của bu lông cấp bền 10.9.

7. Kích thước phổ biến

Bu lông cấp bền 10.9 được sản xuất với nhiều đường kính:

  • M10
  • M12
  • M16
  • M20
  • M22
  • M24
  • M27
  • M30
  • M36
  • M42

Chiều dài từ khoảng 30 mm đến trên 500 mm, tùy theo đường kính và tiêu chuẩn.

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông 10.9 M20 M24 M30

8. Phương pháp xử lý bề mặt

Để phù hợp với từng môi trường làm việc, bu lông 10.9 có thể được xử lý bằng nhiều phương pháp.

Màu đen (Black Oxide)

  • Giữ nguyên kích thước ren.
  • Thường dùng trong nhà và môi trường khô.

Mạ kẽm điện phân

  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Độ dày lớp mạ mỏng.
  • Phù hợp với môi trường ăn mòn nhẹ.

Mạ kẽm nhúng nóng

Mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ lớp phủ dày.

Lưu ý: Đối với bu lông cấp bền 10.9, việc mạ kẽm nhúng nóng cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn phù hợp (ví dụ ISO 10684) để hạn chế các rủi ro liên quan đến cơ tính và khả năng lắp ghép.

 

Bu lông cấp bền 10.9 mạ kẽm nhúng nóng

Bu lông cấp bền 10.9 mạ kẽm nhúng nóng

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông 10.9 mạ kẽm nhúng nóng

Dacromet và Geomet

Các lớp phủ không điện phân này có ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Độ dày đồng đều.
  • Ít ảnh hưởng đến kích thước ren.

Được sử dụng nhiều trong ngành ô tô, điện gió và thiết bị công nghiệp.

9. Ứng dụng của bu lông cấp bền 10.9

Nhà thép tiền chế

Liên kết:

  • Cột thép.
  • Dầm thép.
  • Vì kèo.
  • Bản mã.
  • Hệ giằng.

Cầu đường

Sử dụng trong các liên kết yêu cầu:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chịu rung động.
  • Độ bền lâu dài.

Điện gió

Được sử dụng cho:

  • Tháp turbine.
  • Giá đỡ.
  • Kết cấu phụ trợ.

Điện mặt trời

Lắp đặt:

  • Khung pin.
  • Giá đỡ.
  • Hệ thống kết cấu.

Công nghiệp nặng

Ứng dụng trong:

  • Nhà máy thép.
  • Xi măng.
  • Khai khoáng.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Máy ép công nghiệp.

Cơ khí chế tạo

Bu lông 10.9 được dùng để lắp ráp máy móc, thiết bị và các hệ thống yêu cầu độ chính xác và khả năng chịu tải cao.

10. So sánh bu lông cấp bền 8.8 và 10.9

Tiêu chíCấp bền 8.8Cấp bền 10.9
Giới hạn bền kéo≥ 800 MPa≥ 1.000 MPa
Giới hạn chảy≥ 640 MPa≥ 900 MPa
Khả năng chịu tảiCaoRất cao
Giá thànhThấp hơnCao hơn
Ứng dụngCông trình thông dụngCông trình chịu tải lớn

Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thiết kế, không nên thay thế tùy ý giữa hai cấp bền.

11. Hướng dẫn lựa chọn bu lông cấp bền 10.9

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng, cần lưu ý:

  • Chọn đúng đường kính và chiều dài theo bản vẽ.
  • Chọn đúng tiêu chuẩn DIN, ISO hoặc ASTM theo yêu cầu dự án.
  • Lựa chọn lớp phủ phù hợp với môi trường làm việc.
  • Sử dụng đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen.
  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng khi dự án yêu cầu.
  • Thi công và kiểm soát lực siết theo quy trình kỹ thuật.

12. Những sai lầm thường gặp

Một số lỗi phổ biến gồm:

  • Sử dụng bu lông 10.9 thay thế cho các cấp bền khác mà không có tính toán.
  • Trộn lẫn bu lông và đai ốc khác cấp bền.
  • Không kiểm soát mô-men siết.
  • Chọn sai lớp phủ cho môi trường sử dụng.
  • Dùng sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc không có chứng từ khi công trình yêu cầu.

Những sai sót này có thể ảnh hưởng đến độ an toàn và tuổi thọ của liên kết.

13. Báo giá bu lông cấp bền 10.9

Giá sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Vật liệu.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu về chứng nhận chất lượng.

Để có báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, tiêu chuẩn và số lượng.

14. Câu hỏi thường gặp

Bu lông cấp bền 10.9 có tốt hơn 8.8 không?

Về khả năng chịu lực, bu lông 10.9 vượt trội so với 8.8. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thiết kế của công trình, không phải lúc nào cấp bền cao hơn cũng là lựa chọn phù hợp.

Bu lông 10.9 có thể dùng ngoài trời không?

Có. Khi sử dụng ngoài trời, nên lựa chọn lớp phủ chống ăn mòn phù hợp như mạ kẽm nhúng nóng theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các lớp phủ chuyên dụng khác.

Có nên mạ điện cho bu lông 10.9?

Có thể, nhưng quy trình mạ cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm nguy cơ giòn do hydro. Với các ứng dụng chịu tải lớn, cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của dự án.

15. Kết luận

Bu lông cấp bền 10.9 là giải pháp liên kết cường độ cao được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, cầu đường, điện gió, điện mặt trời và công nghiệp nặng. Với khả năng chịu tải lớn, độ bền mỏi cao và nhiều lựa chọn về tiêu chuẩn cũng như lớp phủ bề mặt, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật của các công trình hiện đại.

Để đảm bảo chất lượng liên kết và tuổi thọ công trình, cần lựa chọn đúng cấp bền, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất và phương pháp xử lý bề mặt, đồng thời thi công theo đúng quy trình kỹ thuật.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975.45.85.80 / 0979.13.14.80

Sản phẩm đã xem

0₫