Giỏ hàng

Bu lông DIN 933

Thương hiệu: Bu lông Lộc Phát
|
Loại: bu lông
|
Liên hệ

Công ty Lộc Phát chuyên nhập khẩu và phân phối bu lông DIN 933, cùng tìm hiểu Bu lông DIN 933 là gì, cấu tạo, kích thước, vật liệu, cấp bền 8.8, inox 304, tiêu chuẩn DIN 933 và ứng dụng trong cơ khí, kết cấu thép, nhà xưởng.

Hotline hỗ trợ bán hàng: 0975.45.85.80
|
Số lượng

Bu lông DIN 933: Tiêu chuẩn, kích thước, vật liệu và ứng dụng trong công trình

1. Bu lông DIN 933 là gì?

Bu lông DIN 933 là loại bu lông lục giác ngoài ren suốt (Full Thread Hex Bolt) được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 933 của Viện Tiêu chuẩn Đức (Deutsches Institut für Normung - DIN). Đây là một trong những dòng bu lông được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cơ khí, xây dựng, kết cấu thép, chế tạo máy và lắp đặt thiết bị công nghiệp.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933

>>>Xem thêm sản phẩm: Bu lông neo cường độ cao

Điểm đặc trưng của bu lông DIN 933 là phần thân được tiện ren toàn bộ chiều dài, giúp tăng khả năng điều chỉnh khi lắp ráp và phù hợp với nhiều kiểu liên kết khác nhau. Nhờ tính linh hoạt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Hiện nay, bu lông DIN 933 được sản xuất với nhiều loại vật liệu như thép cacbon, thép hợp kim, inox 201, inox 304, inox 316 và nhiều cấp bền khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu của từng môi trường làm việc.

2. Đặc điểm của bu lông DIN 933

So với nhiều loại bu lông khác, DIN 933 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thiết kế đầu lục giác ngoài dễ thao tác bằng cờ lê hoặc mỏ lết.
  • Thân ren suốt giúp điều chỉnh chiều dài liên kết linh hoạt.
  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế với độ chính xác cao.
  • Có nhiều kích thước từ M3 đến M64.
  • Đa dạng vật liệu và cấp bền.
  • Dễ thay thế, bảo trì và sửa chữa.

Nhờ những ưu điểm này, DIN 933 luôn nằm trong nhóm sản phẩm được sử dụng nhiều nhất trong ngành bu lông ốc vít.

 

Bu lông DIN 933

Bu lông DIN 933

Một bộ bu lông DIN 933 thường bao gồm:

Bu lông

Là chi tiết chính gồm:

  • Đầu lục giác ngoài.
  • Thân ren suốt.
  • Đầu vát giúp lắp ráp dễ dàng.

Đai ốc

Thông thường kết hợp với:

  • DIN 934.
  • ISO 4032.
  • Đai ốc cường độ cao.

Vòng đệm

Có thể sử dụng:

  • Long đen phẳng DIN 125.
  • Long đen vênh DIN 127.
  • Long đen cường độ cao.

Việc lựa chọn đai ốc và vòng đệm phù hợp giúp tăng độ bền và đảm bảo liên kết làm việc ổn định.

4. Tiêu chuẩn DIN 933 quy định những gì?

Tiêu chuẩn DIN 933 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với bu lông ren suốt, bao gồm:

  • Kích thước đầu lục giác.
  • Chiều dài bu lông.
  • Đường kính ren.
  • Bước ren.
  • Sai số gia công.
  • Kích thước thân bu lông.
  • Quy cách ren.

Nhờ được tiêu chuẩn hóa, bu lông DIN 933 có thể thay thế và lắp ghép đồng bộ với các chi tiết cơ khí khác.

Tiêu chuẩn DIN 933

dM4M5M6M8M10M12M14M16M18M20M22
P0.70.811.251.51.75222.52.52.5
k2.83.545.36.47.58.81011.512.514
s78101317192224273032
dM24M27M30M33M36M39M42M45M48M52M56
P333.53.5444.54.5555.5
k151718.72122.5252628303335
s3641465055606570758085

5. Kích thước bu lông DIN 933 phổ biến

Sản phẩm được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau.

Các đường kính thông dụng gồm:

  • M4
  • M5
  • M6
  • M8
  • M10
  • M12
  • M14
  • M16
  • M18
  • M20
  • M22
  • M24
  • M27
  • M30
  • M36

Chiều dài phổ biến từ 10 mm đến 300 mm, tùy theo đường kính và nhu cầu sử dụng.

Việc lựa chọn kích thước cần dựa trên bản vẽ thiết kế và chiều dày của các chi tiết cần liên kết.

6. Vật liệu chế tạo bu lông DIN 933

Thép cacbon

Là vật liệu phổ biến nhất.

Ưu điểm:

  • Giá thành hợp lý.
  • Dễ gia công.
  • Phù hợp với đa số công trình.

Thép hợp kim

Được sử dụng khi yêu cầu cấp bền cao.

Ứng dụng:

  • Máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Kết cấu chịu tải trọng lớn.

Inox 201

Ưu điểm:

  • Giá thành thấp.
  • Chống gỉ ở mức khá.

Phù hợp:

  • Môi trường trong nhà.
  • Công trình ít tiếp xúc hóa chất.

Bu lông inox 201

Bu lông inox 201 DIN 933

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông inox 201 DIN 933

Inox 304

Đây là dòng được sử dụng nhiều nhất.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn tốt.
  • Độ bền cao.
  • Thẩm mỹ đẹp.
  • Không cần mạ.

Ứng dụng:

  • Công trình ngoài trời.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Ngành nước.
  • Thiết bị y tế.

Bu lông inox 304 DIN 933

Bu lông inox 304 DIN 933

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông inox 304 DIN 933

Inox 316

Có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304.

Thường dùng cho:

  • Công trình ven biển.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Tàu biển.
  • Môi trường có muối hoặc hóa chất.

Bu lông inox 316 DIN 933

Bu lông inox 316 DIN 933

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông inox 304 DIN 933

7. Cấp bền của bu lông DIN 933

Tùy theo vật liệu, DIN 933 có nhiều cấp bền khác nhau.

Phổ biến nhất gồm:

  • 4.6
  • 5.6
  • 6.8
  • 8.8
  • 10.9
  • 12.9

Đối với inox thường sử dụng:

  • A2-50
  • A2-70
  • A4-70
  • A4-80

Việc lựa chọn cấp bền cần phù hợp với yêu cầu chịu lực của từng công trình.

8. Các phương pháp xử lý bề mặt

Bu lông DIN 933 thép thường được xử lý bề mặt nhằm tăng khả năng chống gỉ.

Các phương pháp phổ biến gồm:

Mạ kẽm điện phân

  • Giá thành thấp.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Thích hợp trong nhà.

Mạ kẽm nhúng nóng

  • Lớp phủ dày.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Phù hợp ngoài trời.

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng DIN 933

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng DIN 933

>>> Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông mạ kẽm nhúng nóng DIN 933

Dacromet

  • Chống gỉ cao.
  • Không chứa Cr6+.
  • Sử dụng nhiều trong ngành ô tô.

Geomet

  • Khả năng chống ăn mòn rất tốt.
  • Được ứng dụng trong các ngành công nghiệp hiện đại.

9. Ứng dụng của bu lông DIN 933

DIN 933 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Kết cấu thép

Liên kết:

  • Dầm.
  • Cột.
  • Bản mã.
  • Giằng.

Nhà thép tiền chế

Ứng dụng trong:

  • Nhà xưởng.
  • Kho hàng.
  • Trung tâm logistics.

Cơ khí chế tạo

Lắp ráp:

  • Máy CNC.
  • Máy ép.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Dây chuyền sản xuất.

Ngành điện

Liên kết:

  • Thang cáp.
  • Giá đỡ.
  • Tủ điện.
  • Hệ thống điện mặt trời.

Ngành cấp thoát nước

Đặc biệt là bu lông inox 304 và inox 316 trong môi trường ẩm ướt.

Nội thất và dân dụng

Sử dụng trong:

  • Lan can.
  • Cầu thang.
  • Khung thép.
  • Kết cấu dân dụng.

10. Hướng dẫn lựa chọn bu lông DIN 933

Để lựa chọn đúng sản phẩm cần lưu ý:

Chọn đúng vật liệu

  • Trong nhà: thép mạ điện phân hoặc inox 201.
  • Ngoài trời: inox 304 hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Ven biển: inox 316.

Chọn đúng cấp bền

Không phải công trình nào cũng cần bu lông cấp bền 10.9 hoặc 12.9.

Việc lựa chọn phải theo yêu cầu thiết kế.

Chọn đúng kích thước

Cần xác định:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Bước ren.
  • Loại ren.

Chọn nhà cung cấp uy tín

Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ:

  • Có đầy đủ thông số kỹ thuật.
  • Nguồn gốc rõ ràng.
  • Chất lượng ổn định.
  • Tư vấn đúng sản phẩm.

11. Những sai lầm thường gặp

Trong thực tế, nhiều đơn vị mắc các lỗi như:

  • Chọn sai vật liệu.
  • Chọn sai chiều dài bu lông.
  • Không sử dụng vòng đệm.
  • Chọn sai cấp bền.
  • Lắp sai mô-men siết.
  • Mua sản phẩm không rõ nguồn gốc.

Những sai sót này có thể làm giảm khả năng chịu lực, tăng nguy cơ lỏng liên kết hoặc rút ngắn tuổi thọ công trình.

12. Báo giá bu lông DIN 933

Giá bu lông DIN 933 phụ thuộc vào:

  • Kích thước.
  • Chiều dài.
  • Vật liệu.
  • Cấp bền.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.

Đối với các dự án lớn, nên lập danh mục quy cách chi tiết và yêu cầu báo giá theo từng hạng mục để tối ưu chi phí.

13. Câu hỏi thường gặp

Bu lông DIN 933 khác gì DIN 931?

DIN 933 có ren suốt toàn thân, trong khi DIN 931 là bu lông ren lửng (ren một phần). Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực và cấu tạo liên kết.

Bu lông DIN 933 inox 304 có bị gỉ không?

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong đa số môi trường thông thường, nhưng vẫn có thể bị ăn mòn cục bộ nếu tiếp xúc lâu dài với môi trường chứa nhiều ion clorua (ví dụ vùng ven biển hoặc hóa chất mạnh). Trong các điều kiện này, inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Có thể sử dụng DIN 933 cho kết cấu thép không?

Có. Tuy nhiên, với các liên kết kết cấu chịu lực lớn, cần lựa chọn đúng vật liệu, cấp bền và tiêu chuẩn theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.

14. Kết luận

Bu lông DIN 933 là dòng bu lông lục giác ren suốt được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, nhà thép tiền chế và nhiều ngành công nghiệp khác. Với ưu điểm về tính tiêu chuẩn hóa, đa dạng vật liệu, nhiều cấp bền và khả năng lắp đặt linh hoạt, DIN 933 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều loại công trình.

Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp nên quan tâm đến vật liệu, cấp bền, kích thước, lớp phủ và nguồn gốc xuất xứ để đảm bảo chất lượng liên kết và tuổi thọ công trình. Đồng thời, việc thi công đúng kỹ thuật và kiểm soát lực siết theo thiết kế sẽ góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975.45.85.80 / 0979.13.14.80

Sản phẩm đã xem

0₫