Giỏ hàng

Bu lông kết cấu thép, Báo giá mới nhất 2026

Thương hiệu: Bu lông Lộc Phát
|
Loại: bu lông
|
Liên hệ

Công ty Lộc Phát chuyên nhập khẩu và phân phối Bu lông kết cấu thép các loại cấp bền, chịu lực cao, đảm bảo an toàn, đúng tiêu chuẩn và giá thành cạnh tranh

Hotline hỗ trợ bán hàng: 0979.13.14.80
|
Số lượng

Bu Lông Kết Cấu Thép Là Gì? Báo Giá Bu Lông Kết Cấu Thép Mới Nhất 2026

Trong ngành xây dựng công nghiệp hiện đại, bu lông kết cấu thép là chi tiết không thể thiếu trong các công trình như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, trạm điện, kết cấu năng lượng mặt trời và hệ thống cơ khí chịu lực. Chất lượng của bu lông quyết định trực tiếp đến độ an toàn, độ bền và tuổi thọ công trình.

Năm 2026, nhu cầu sử dụng bu lông cường độ cao tiếp tục tăng mạnh nhờ sự phát triển của các dự án hạ tầng, công nghiệp và năng lượng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại bu lông kết cấu thép đạt chuẩn ASTM, DIN, ISO là yếu tố cực kỳ quan trọng.

Bu Lông Kết Cấu Thép Là Gì?

Bu lông kết cấu thép là loại bu lông cường độ cao chuyên dùng để liên kết các cấu kiện thép trong công trình xây dựng và cơ khí công nghiệp. Đây là dòng bu lông có khả năng chịu tải lớn, chịu rung động và lực siết cao hơn nhiều so với bu lông thông thường.

Các loại bu lông kết cấu thép phổ biến hiện nay gồm:

  • Bu lông cường độ cao 8.8
  • Bu lông cường độ cao 10.9
  • Bu lông S10T
  • Bu lông ASTM A325
  • Bu lông ASTM A490

Các tiêu chuẩn ASTM A325 và A490 hiện được sử dụng rất phổ biến trong nhà thép tiền chế và kết cấu chịu lực lớn.

 

Bu lông kết cấu thép

Bu lông kết cấu thép

Cấu Tạo Của Bộ Bu Lông Kết Cấu Thép

Một bộ bu lông kết cấu thép hoàn chỉnh thường gồm:

1. Thân Bu Lông

Được chế tạo từ thép carbon hoặc thép hợp kim cường độ cao, có khả năng chịu kéo và chịu cắt lớn.

2. Đai Ốc

Giúp siết chặt liên kết, đảm bảo độ ổn định cho kết cấu.

3. Long Đen (Vòng Đệm)

Phân bổ lực siết đều, hạn chế biến dạng bề mặt thép.

Các Loại Bu Lông Kết Cấu Thép Phổ Biến 2026

Bu Lông ASTM A325

Đây là loại bu lông kết cấu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong nhà thép tiền chế.

Đặc điểm:

  • Cấp bền tương đương 8.8
  • Khả năng chịu tải cao
  • Có thể mạ kẽm nhúng nóng
  • Chuyên dùng cho liên kết dầm – cột

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng công nghiệp
  • Kết cấu mái thép
  • Hệ giằng
  • Trạm điện

ASTM A325 được đánh giá là tiêu chuẩn “vua” trong ngành kết cấu thép hiện nay.

Bu Lông ASTM A490

Đây là dòng bu lông siêu cường độ cao dùng cho các công trình yêu cầu tải trọng lớn.

Đặc điểm:

  • Cấp bền tương đương 10.9
  • Độ bền kéo rất cao
  • Chịu rung động mạnh
  • Không khuyến nghị mạ kẽm nhúng nóng do nguy cơ giòn hydro

Ứng dụng:

  • Cầu thép
  • Kết cấu siêu trường siêu trọng
  • Nhà máy công nghiệp nặng
  • Điện gió

Bu Lông Cường Độ Cao 8.8

Loại bu lông phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu lực tốt.

Ưu điểm:

  • Giá rẻ hơn ASTM
  • Dễ thi công
  • Nguồn hàng phong phú

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng
  • Giá kệ công nghiệp
  • Máy móc cơ khí

Bu lông kết cấu thép

Bu lông cường độ cao 8.8 dùng trong kết cấu thép

>>>Tìm hiểu thêm: bu lông cường độ cao 8.8 là gì?

Bu Lông Cường Độ Cao 10.9

Đây là dòng bu lông chịu tải lớn hơn cấp 8.8.

Ưu điểm:

  • Chịu lực cực tốt
  • Độ siết cao
  • Chống rung hiệu quả

Ứng dụng:

  • Công trình tải trọng lớn
  • Kết cấu cầu thép
  • Thiết bị công nghiệp nặng

Vật Liệu Sản Xuất Bu Lông Kết Cấu

Các loại vật liệu phổ biến gồm:

  • Thép carbon
  • Thép hợp kim
  • SCM435
  • 40Cr
  • Inox 304
  • Inox 316

Bu lông cường độ cao thường được chế tạo từ thép hợp kim để tăng khả năng chịu lực và chống ăn mòn.

Tiêu Chuẩn Bu Lông Kết Cấu Thép

Tiêu Chuẩn ASTM

Đây là tiêu chuẩn Mỹ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

ASTM A325

  • Cường độ cao
  • Dùng cho nhà thép tiền chế

ASTM A490

  • Chịu tải siêu lớn
  • Dùng cho cầu thép

Tiêu Chuẩn DIN

Tiêu chuẩn Đức:

  • DIN 933
  • DIN 931
  • DIN 6914

Tiêu Chuẩn ISO

Tiêu chuẩn quốc tế:

  • ISO 4014
  • ISO 4017
  • ISO 7411

Tiêu Chuẩn JIS

Tiêu chuẩn Nhật Bản:

  • JIS B1186

Các hệ tiêu chuẩn này được sử dụng phổ biến trong sản xuất bu lông cường độ cao.

Bảng Báo Giá Bu Lông Kết Cấu Thép Mới Nhất 2026

Loại bu lôngQuy cách phổ biếnCấp bềnĐơn giá tham khảo
Bu lông 8.8M12 – M248.82.000 – 30.000 VNĐ/bộ
Bu lông 10.9M16 – M3010.93.000 – 50.000 VNĐ/bộ
ASTM A325M16 – M36A32510.000 – 1000.000 VNĐ/bộ
Bu lông mạ kẽm nhúng nóngM12 – M308.8 – 10.9Cao hơn 15–30%
Bu lông inox 304M10 – M24SUS30412.000 – 180.000 VNĐ/bộ

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bu Lông 2026

1. Giá Nguyên Liệu Thép

Giá thép hợp kim tăng sẽ làm giá bu lông tăng theo.

2. Cấp Bền

Cấp bền càng cao thì giá càng lớn.

3. Bề Mặt Xử Lý

  • Hàng đen
  • Xi trắng
  • Mạ kẽm điện phân
  • Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ nhúng nóng có giá cao hơn nhưng chống ăn mòn tốt hơn.

4. Xuất Xứ

  • Hàn Quốc
  • Nhật Bản
  • Đài Loan
  • Trung Quốc
  • Việt Nam

Hàng Hàn Quốc và Nhật thường có giá cao hơn.

Ứng Dụng Của Bu Lông Kết Cấu Thép

Bu lông kết cấu thép được sử dụng rộng rãi trong:

Nhà Thép Tiền Chế

Liên kết dầm – cột – xà gồ.

Công Trình Cầu Đường

Yêu cầu bu lông chịu tải trọng cực lớn.

Điện Gió – Điện Mặt Trời

Dùng trong turbine gió và khung pin mặt trời.

Nhà Máy Công Nghiệp

Lắp ráp hệ thống máy móc và kết cấu thép.

Trạm Biến Áp

Yêu cầu độ ổn định cao và chống rung mạnh.

Cách Chọn Bu Lông Kết Cấu Thép Chất Lượng

Chọn Đúng Tiêu Chuẩn

Ưu tiên:

  • DIN 933 DIN 931
  • ASTM A325
  • ASTM A490
  • DIN 6914

Kiểm Tra Cấp Bền

Các cấp bền phổ biến:

  • 8.8
  • 10.9
  • 12.9

Kiểm Tra Chứng Chỉ

Nên yêu cầu:

  • CO
  • CQ
  • Test cơ tính

Chọn Đơn Vị Uy Tín

Nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo:

  • Đúng tiêu chuẩn
  • Đúng kích thước
  • Đúng cấp bền

Quy Trình Thi Công Bu Lông Kết Cấu

Bước 1: Định Vị Lỗ

Đảm bảo lỗ chính xác.

Bước 2: Lắp Bu Lông

Lắp đúng chiều và đủ bộ.

Bước 3: Siết Tạm

Cố định kết cấu ban đầu.

Bước 4: Siết Lực Chính Thức

Dùng cờ lê lực theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bước 5: Kiểm Tra

Đảm bảo đủ lực siết và không bị lệch.

Vì Sao Nên Chọn Bu Lông Kết Cấu Chất Lượng Cao?

Sử dụng bu lông đạt chuẩn giúp:

  • Tăng tuổi thọ công trình
  • Chống rung động tốt
  • Hạn chế nứt gãy
  • Đảm bảo an toàn
  • Giảm chi phí bảo trì

Trong các công trình lớn, bu lông chất lượng thấp có thể gây lỏng liên kết và mất an toàn kết cấu.

Kinh Nghiệm Mua Bu Lông Kết Cấu Giá Tốt

Mua Theo Dự Án

Đặt hàng số lượng lớn giúp giảm giá đáng kể.

Chọn Đúng Chủng Loại

Không nên dùng bu lông thường thay cho bu lông cường độ cao.

So Sánh Nguồn Hàng

Ưu tiên đơn vị:

  • Có kho sẵn
  • Có CO CQ
  • Hỗ trợ kỹ thuật

Chọn Hàng Chính Hãng

Hạn chế dùng hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.

Kết Luận

Bu lông kết cấu thép là vật tư quan trọng quyết định độ an toàn và độ bền của mọi công trình thép hiện đại. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, đúng cấp bền và đúng nhà cung cấp sẽ giúp công trình vận hành ổn định, bền vững và tiết kiệm chi phí lâu dài.

Trong năm 2026, các dòng bu lông ASTM A325, A490, bu lông 8.8 và 10.9 tiếp tục là lựa chọn chủ lực cho nhà thép tiền chế, cầu đường và công trình công nghiệp.

Nếu bạn đang cần:

  • Báo giá bu lông kết cấu thép mới nhất
  • Tư vấn chọn cấp bền phù hợp
  • Gia công theo bản vẽ
  • Cung cấp CO CQ đầy đủ

Hãy lựa chọn đơn vị uy tín để đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 1239 đường Giải Phóng - Quận Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975.45.85.80 / 0979.13.14.80

Sản phẩm đã xem

0₫