Giỏ hàng

Bu lông lục giác mạ kẽm

Thương hiệu: Bu lông Lộc Phát
|
Loại: bu lông
|
Liên hệ

Công ty Lộc Phát chuyên nhập khẩu và phân phối Bu lông lục giác mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao. Đầy đủ kích thước M6–M64, tiêu chuẩn DIN 931, DIN 933, ISO. Báo giá cạnh tranh.

Hotline hỗ trợ bán hàng: 0975.45.85.80
|
Số lượng

 1. Bu lông lục giác mạ kẽm là gì?

Bu lông lục giác mạ kẽm là loại bu lông có phần đầu lục giác ngoài, được sản xuất từ thép cacbon hoặc thép hợp kim và phủ một lớp kẽm lên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Đây là dòng bu lông được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

  • Kết cấu thép
  • Nhà thép tiền chế
  • Cơ khí chế tạo
  • Xây dựng dân dụng
  • Điện mặt trời
  • Điện gió
  • Cầu đường
  • Hệ thống hạ tầng kỹ thuật

Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, bu lông có thể làm việc tốt trong môi trường ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc khu vực có khả năng ăn mòn cao.

 

Bu lông lục giác mạ kẽm

Bu lông lục giác ngoài mạ kẽm nhúng nóng

>>>Xem thêm sản phẩm: Bu lông neo (bu lông móng) mạ kẽm

2. Cấu tạo của bu lông lục giác mạ kẽm

Cấu tạo của bu lông ốc vít

Cấu tạo của bu lông ốc vít

Một bộ bu lông hoàn chỉnh bao gồm:

Thân bu lông

Là phần chịu lực chính.

Có hai dạng:

  • Ren suốt
  • Ren lửng

Đầu lục giác

Thiết kế 6 cạnh giúp:

  • Dễ thi công
  • Tăng lực siết
  • Thuận tiện bảo trì

Đai ốc

Dùng để liên kết với thân bu lông.

Long đen

Giúp:

  • Phân bố lực đều
  • Chống lỏng liên kết
  • Bảo vệ bề mặt vật liệu

3. Vì sao phải mạ kẽm cho bu lông?

Bu lông thép thông thường rất dễ bị:

  • Oxy hóa
  • Gỉ sét
  • Ăn mòn điện hóa

Khi được phủ một lớp kẽm bên ngoài, lớp kẽm sẽ đóng vai trò như lớp bảo vệ hy sinh, giúp bảo vệ phần thép nền khỏi tác động của môi trường.

Nhờ đó:

  • Tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giảm chi phí bảo trì
  • Nâng cao độ an toàn công trình
  • Tăng tính thẩm mỹ

4. Các phương pháp mạ kẽm phổ biến

4.1. Bu lông lục giác mạ kẽm điện phân

Đây là phương pháp phổ biến nhất hiện nay.

Đặc điểm

  • Bề mặt sáng bóng
  • Độ dày lớp mạ từ 5–25 μm
  • Giá thành thấp
  • Tính thẩm mỹ cao

Ưu điểm

  • Giá rẻ
  • Đẹp mắt
  • Dễ sản xuất số lượng lớn

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn mạ kẽm nhúng nóng
  • Không phù hợp môi trường biển hoặc hóa chất mạnh

Ứng dụng

  • Nhà xưởng
  • Máy móc
  • Thiết bị cơ khí
  • Công trình trong nhà

Bu lông mạ kẽm điện phân

Bu lông mạ kẽm điện phân

4.2 Bu lông lục giác mạ kẽm nhúng nóng

Là phương pháp nhúng bu lông vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C.

Đặc điểm

  • Lớp phủ dày
  • Chống ăn mòn vượt trội
  • Tuổi thọ cao

Ưu điểm

  • Chống gỉ cực tốt
  • Thích hợp môi trường khắc nghiệt
  • Sử dụng ngoài trời lâu dài

Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn
  • Bề mặt không bóng bằng điện phân

Ứng dụng

  • Điện gió
  • Điện mặt trời
  • Cầu đường
  • Nhà thép tiền chế
  • Cảng biển
  • Công trình ven biển

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng

>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông mạ kẽm nhúng nóng

5. Các tiêu chuẩn sản xuất bu lông lục giác mạ kẽm

Những tiêu chuẩn phổ biến gồm:

DIN 931

  • Bu lông lục giác ren lửng
  • Xuất xứ Đức

DIN 933

  • Bu lông lục giác ren suốt
  • Được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới

ISO 4014

  • Tiêu chuẩn quốc tế
  • Ren lửng

ISO 4017

  • Tiêu chuẩn quốc tế
  • Ren suốt

ASTM

Được sử dụng trong các dự án:

  • Dầu khí
  • Hóa chất
  • Năng lượng

TCVN

Áp dụng tại Việt Nam cho nhiều công trình xây dựng và cơ khí.

6. Vật liệu sản xuất

Bu lông lục giác mạ kẽm thường được chế tạo từ:

Thép cacbon thấp

Ưu điểm:

  • Giá thành thấp
  • Dễ gia công

Ứng dụng:

  • Công trình dân dụng

Thép cacbon trung bình

Ưu điểm:

  • Chịu lực tốt
  • Độ bền cao

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng
  • Kết cấu thép

Thép hợp kim

Ưu điểm:

  • Cường độ cao
  • Chịu tải lớn

Thường dùng cho:

  • Bu lông cấp bền 8.8
  • Bu lông cấp bền 10.9

7. Cấp bền phổ biến

Bu lông mạ kẽm cấp bền 4.6

Ứng dụng:

  • Công trình nhẹ
  • Thiết bị dân dụng

Bu lông mạ kẽm cấp bền 5.6

Ứng dụng:

  • Kết cấu vừa

Bu lông mạ kẽm cấp bền 8.8

Ứng dụng:

  • Nhà thép tiền chế
  • Máy móc công nghiệp

Bu lông 8.8 mạ kẽm

Bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân

Bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9

Ứng dụng:

  • Thiết bị chịu tải lớn
  • Công nghiệp nặng
  • Cầu đường

8. Kích thước bu lông lục giác mạ kẽm

Các kích thước phổ biến:

Đường kính

  • M6
  • M8
  • M10
  • M12
  • M14
  • M16
  • M18
  • M20
  • M22
  • M24
  • M27
  • M30
  • M36
  • M42
  • M48
  • M56
  • M64

Chiều dài

  • 20 mm
  • 25 mm
  • 30 mm
  • 40 mm
  • 50 mm
  • 60 mm
  • 80 mm
  • 100 mm
  • 120 mm
  • 150 mm
  • 200 mm
  • 250 mm
  • 300 mm

Ngoài ra có thể sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật.

9. Ưu điểm của bu lông lục giác mạ kẽm

Chống ăn mòn tốt

Đây là ưu điểm lớn nhất.

Lớp kẽm giúp bảo vệ bu lông trước:

  • Mưa
  • Độ ẩm
  • Hơi muối
  • Không khí ô nhiễm

Tuổi thọ cao

Nếu được lựa chọn đúng loại:

  • Mạ điện phân: 5–15 năm
  • Mạ nhúng nóng: 20–50 năm

Tùy điều kiện môi trường.

Chi phí hợp lý

So với inox 304 hoặc inox 316:

  • Giá thấp hơn
  • Hiệu quả kinh tế cao

Độ bền cơ học tốt

Đáp ứng nhiều cấp bền:

  • 4.6
  • 5.6
  • 8.8
  • 10.9

Dễ thi công

Đầu lục giác giúp:

  • Tháo lắp nhanh
  • Bảo trì thuận tiện
  • Tăng hiệu quả thi công

10. Ứng dụng thực tế

Nhà thép tiền chế

Bu lông mạ kẽm được dùng để:

  • Liên kết cột
  • Liên kết dầm
  • Liên kết giằng

Đặc biệt phổ biến trong:

  • Nhà kho
  • Nhà xưởng
  • Trung tâm logistics

Bu lông 8.8 trong kết cấu thép

Bu lông mạ kẽm dùng trong nhà thép tiền chế

Hệ thống điện mặt trời

Ứng dụng:

  • Khung pin năng lượng mặt trời
  • Giá đỡ tấm pin
  • Kết cấu thép ngoài trời

Do thường xuyên tiếp xúc mưa nắng nên ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng.

Điện gió

Dùng cho:

  • Trụ turbine
  • Khung đỡ
  • Thiết bị phụ trợ

Công trình giao thông

Bao gồm:

  • Cầu thép
  • Lan can cầu
  • Hàng rào bảo vệ

Công nghiệp cơ khí

Lắp ráp:

  • Máy CNC
  • Máy ép
  • Máy công nghiệp

Hạ tầng kỹ thuật

Ứng dụng:

  • Cột điện
  • Trạm biến áp
  • Hệ thống chiếu sáng

11. So sánh bu lông mạ kẽm và bu lông inox

Tiêu chíBu lông mạ kẽmBu lông inox
Giá thànhThấpCao
Chống gỉTốtRất tốt
Cường độ chịu lựcCaoTrung bình đến cao
Tính thẩm mỹTốtRất tốt
Công trình ngoài trờiTốtRất tốt

Nếu ưu tiên kinh tế, bu lông mạ kẽm là lựa chọn phù hợp.

Nếu ưu tiên chống ăn mòn tuyệt đối, nên cân nhắc inox 304 hoặc inox 316.

12. Kinh nghiệm lựa chọn bu lông lục giác mạ kẽm

Khi mua hàng cần lưu ý:

Chọn đúng môi trường sử dụng

  • Trong nhà → mạ điện phân
  • Ngoài trời → mạ nhúng nóng

Chọn đúng cấp bền

  • Công trình nhẹ → 4.6 hoặc 5.6
  • Nhà thép → 8.8
  • Tải trọng lớn → 10.9

Chọn đúng kích thước

Bao gồm:

  • Đường kính
  • Chiều dài
  • Bước ren

Kiểm tra lớp mạ

Lớp mạ phải:

  • Đồng đều
  • Không bong tróc
  • Không nứt gãy

13. Câu hỏi thường gặp

Bu lông lục giác mạ kẽm có bị gỉ không?

Có thể bị gỉ sau thời gian dài sử dụng nếu lớp mạ bị hư hỏng hoặc môi trường quá khắc nghiệt. Tuy nhiên khả năng chống gỉ cao hơn nhiều so với bu lông thép đen.

Nên dùng mạ điện phân hay mạ nhúng nóng?

  • Trong nhà: mạ điện phân.
  • Ngoài trời: mạ nhúng nóng.

Bu lông mạ kẽm có dùng cho điện mặt trời được không?

Có. Hầu hết các hệ thống điện mặt trời hiện nay đều sử dụng bu lông mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.

Bu lông mạ kẽm có những kích thước nào?

Từ M6 đến M64 và có thể sản xuất theo yêu cầu bản vẽ.

14. Kết luận

Bu lông lục giác mạ kẽm là giải pháp liên kết cơ khí được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, chi phí hợp lý và đa dạng kích thước. Với các dòng mạ kẽm điện phânmạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu từ công trình dân dụng, nhà thép tiền chế đến các dự án điện mặt trời, điện gió và hạ tầng giao thông. Việc lựa chọn đúng cấp bền, tiêu chuẩn và phương pháp mạ sẽ giúp nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí đầu tư.


Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:

- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9

- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr

- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L

- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX

- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt

- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)

- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại

- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm

- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT

Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội

ĐT: 0975.45.85.80 / 0979.13.14.80

Sản phẩm đã xem

0₫