Công ty Lộc Phát chuyên nhập khẩu và phân phối Bu lông lục giác mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao. Đầy đủ kích thước M6–M64, tiêu chuẩn DIN 931, DIN 933, ISO. Báo giá cạnh tranh.
1. Bu lông lục giác mạ kẽm là gì?
Bu lông lục giác mạ kẽm là loại bu lông có phần đầu lục giác ngoài, được sản xuất từ thép cacbon hoặc thép hợp kim và phủ một lớp kẽm lên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Đây là dòng bu lông được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
- Kết cấu thép
- Nhà thép tiền chế
- Cơ khí chế tạo
- Xây dựng dân dụng
- Điện mặt trời
- Điện gió
- Cầu đường
- Hệ thống hạ tầng kỹ thuật
Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, bu lông có thể làm việc tốt trong môi trường ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc khu vực có khả năng ăn mòn cao.

Bu lông lục giác ngoài mạ kẽm nhúng nóng
>>>Xem thêm sản phẩm: Bu lông neo (bu lông móng) mạ kẽm
2. Cấu tạo của bu lông lục giác mạ kẽm

Cấu tạo của bu lông ốc vít
Một bộ bu lông hoàn chỉnh bao gồm:
Thân bu lông
Là phần chịu lực chính.
Có hai dạng:
- Ren suốt
- Ren lửng
Đầu lục giác
Thiết kế 6 cạnh giúp:
- Dễ thi công
- Tăng lực siết
- Thuận tiện bảo trì
Đai ốc
Dùng để liên kết với thân bu lông.
Long đen
Giúp:
- Phân bố lực đều
- Chống lỏng liên kết
- Bảo vệ bề mặt vật liệu
3. Vì sao phải mạ kẽm cho bu lông?
Bu lông thép thông thường rất dễ bị:
- Oxy hóa
- Gỉ sét
- Ăn mòn điện hóa
Khi được phủ một lớp kẽm bên ngoài, lớp kẽm sẽ đóng vai trò như lớp bảo vệ hy sinh, giúp bảo vệ phần thép nền khỏi tác động của môi trường.
Nhờ đó:
- Tăng tuổi thọ sản phẩm
- Giảm chi phí bảo trì
- Nâng cao độ an toàn công trình
- Tăng tính thẩm mỹ
4. Các phương pháp mạ kẽm phổ biến
4.1. Bu lông lục giác mạ kẽm điện phân
Đây là phương pháp phổ biến nhất hiện nay.
Đặc điểm
- Bề mặt sáng bóng
- Độ dày lớp mạ từ 5–25 μm
- Giá thành thấp
- Tính thẩm mỹ cao
Ưu điểm
- Giá rẻ
- Đẹp mắt
- Dễ sản xuất số lượng lớn
Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn mạ kẽm nhúng nóng
- Không phù hợp môi trường biển hoặc hóa chất mạnh
Ứng dụng
- Nhà xưởng
- Máy móc
- Thiết bị cơ khí
- Công trình trong nhà
Bu lông mạ kẽm điện phân
4.2 Bu lông lục giác mạ kẽm nhúng nóng
Là phương pháp nhúng bu lông vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C.
Đặc điểm
- Lớp phủ dày
- Chống ăn mòn vượt trội
- Tuổi thọ cao
Ưu điểm
- Chống gỉ cực tốt
- Thích hợp môi trường khắc nghiệt
- Sử dụng ngoài trời lâu dài
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn
- Bề mặt không bóng bằng điện phân
Ứng dụng
- Điện gió
- Điện mặt trời
- Cầu đường
- Nhà thép tiền chế
- Cảng biển
- Công trình ven biển

Bu lông mạ kẽm nhúng nóng
>>>Xem chi tiết sản phẩm: Bu lông mạ kẽm nhúng nóng
5. Các tiêu chuẩn sản xuất bu lông lục giác mạ kẽm
Những tiêu chuẩn phổ biến gồm:
DIN 931
- Bu lông lục giác ren lửng
- Xuất xứ Đức
DIN 933
- Bu lông lục giác ren suốt
- Được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới
ISO 4014
- Tiêu chuẩn quốc tế
- Ren lửng
ISO 4017
- Tiêu chuẩn quốc tế
- Ren suốt
ASTM
Được sử dụng trong các dự án:
- Dầu khí
- Hóa chất
- Năng lượng
TCVN
Áp dụng tại Việt Nam cho nhiều công trình xây dựng và cơ khí.
6. Vật liệu sản xuất
Bu lông lục giác mạ kẽm thường được chế tạo từ:
Thép cacbon thấp
Ưu điểm:
- Giá thành thấp
- Dễ gia công
Ứng dụng:
- Công trình dân dụng
Thép cacbon trung bình
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt
- Độ bền cao
Ứng dụng:
- Nhà xưởng
- Kết cấu thép
Thép hợp kim
Ưu điểm:
- Cường độ cao
- Chịu tải lớn
Thường dùng cho:
- Bu lông cấp bền 8.8
- Bu lông cấp bền 10.9
7. Cấp bền phổ biến
Bu lông mạ kẽm cấp bền 4.6
Ứng dụng:
- Công trình nhẹ
- Thiết bị dân dụng
Bu lông mạ kẽm cấp bền 5.6
Ứng dụng:
- Kết cấu vừa
Bu lông mạ kẽm cấp bền 8.8
Ứng dụng:
- Nhà thép tiền chế
- Máy móc công nghiệp

Bu lông 8.8 mạ kẽm điện phân
Bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9
Ứng dụng:
- Thiết bị chịu tải lớn
- Công nghiệp nặng
- Cầu đường
8. Kích thước bu lông lục giác mạ kẽm
Các kích thước phổ biến:
Đường kính
- M6
- M8
- M10
- M12
- M14
- M16
- M18
- M20
- M22
- M24
- M27
- M30
- M36
- M42
- M48
- M56
- M64
Chiều dài
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
- 60 mm
- 80 mm
- 100 mm
- 120 mm
- 150 mm
- 200 mm
- 250 mm
- 300 mm
Ngoài ra có thể sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật.
9. Ưu điểm của bu lông lục giác mạ kẽm
Chống ăn mòn tốt
Đây là ưu điểm lớn nhất.
Lớp kẽm giúp bảo vệ bu lông trước:
- Mưa
- Độ ẩm
- Hơi muối
- Không khí ô nhiễm
Tuổi thọ cao
Nếu được lựa chọn đúng loại:
- Mạ điện phân: 5–15 năm
- Mạ nhúng nóng: 20–50 năm
Tùy điều kiện môi trường.
Chi phí hợp lý
So với inox 304 hoặc inox 316:
- Giá thấp hơn
- Hiệu quả kinh tế cao
Độ bền cơ học tốt
Đáp ứng nhiều cấp bền:
- 4.6
- 5.6
- 8.8
- 10.9
Dễ thi công
Đầu lục giác giúp:
- Tháo lắp nhanh
- Bảo trì thuận tiện
- Tăng hiệu quả thi công
10. Ứng dụng thực tế
Nhà thép tiền chế
Bu lông mạ kẽm được dùng để:
- Liên kết cột
- Liên kết dầm
- Liên kết giằng
Đặc biệt phổ biến trong:
- Nhà kho
- Nhà xưởng
- Trung tâm logistics

Bu lông mạ kẽm dùng trong nhà thép tiền chế
Hệ thống điện mặt trời
Ứng dụng:
- Khung pin năng lượng mặt trời
- Giá đỡ tấm pin
- Kết cấu thép ngoài trời
Do thường xuyên tiếp xúc mưa nắng nên ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng.
Điện gió
Dùng cho:
- Trụ turbine
- Khung đỡ
- Thiết bị phụ trợ
Công trình giao thông
Bao gồm:
- Cầu thép
- Lan can cầu
- Hàng rào bảo vệ
Công nghiệp cơ khí
Lắp ráp:
- Máy CNC
- Máy ép
- Máy công nghiệp
Hạ tầng kỹ thuật
Ứng dụng:
- Cột điện
- Trạm biến áp
- Hệ thống chiếu sáng
11. So sánh bu lông mạ kẽm và bu lông inox
| Tiêu chí | Bu lông mạ kẽm | Bu lông inox |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp | Cao |
| Chống gỉ | Tốt | Rất tốt |
| Cường độ chịu lực | Cao | Trung bình đến cao |
| Tính thẩm mỹ | Tốt | Rất tốt |
| Công trình ngoài trời | Tốt | Rất tốt |
Nếu ưu tiên kinh tế, bu lông mạ kẽm là lựa chọn phù hợp.
Nếu ưu tiên chống ăn mòn tuyệt đối, nên cân nhắc inox 304 hoặc inox 316.
12. Kinh nghiệm lựa chọn bu lông lục giác mạ kẽm
Khi mua hàng cần lưu ý:
Chọn đúng môi trường sử dụng
- Trong nhà → mạ điện phân
- Ngoài trời → mạ nhúng nóng
Chọn đúng cấp bền
- Công trình nhẹ → 4.6 hoặc 5.6
- Nhà thép → 8.8
- Tải trọng lớn → 10.9
Chọn đúng kích thước
Bao gồm:
- Đường kính
- Chiều dài
- Bước ren
Kiểm tra lớp mạ
Lớp mạ phải:
- Đồng đều
- Không bong tróc
- Không nứt gãy
13. Câu hỏi thường gặp
Bu lông lục giác mạ kẽm có bị gỉ không?
Có thể bị gỉ sau thời gian dài sử dụng nếu lớp mạ bị hư hỏng hoặc môi trường quá khắc nghiệt. Tuy nhiên khả năng chống gỉ cao hơn nhiều so với bu lông thép đen.
Nên dùng mạ điện phân hay mạ nhúng nóng?
- Trong nhà: mạ điện phân.
- Ngoài trời: mạ nhúng nóng.
Bu lông mạ kẽm có dùng cho điện mặt trời được không?
Có. Hầu hết các hệ thống điện mặt trời hiện nay đều sử dụng bu lông mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.
Bu lông mạ kẽm có những kích thước nào?
Từ M6 đến M64 và có thể sản xuất theo yêu cầu bản vẽ.
14. Kết luận
Bu lông lục giác mạ kẽm là giải pháp liên kết cơ khí được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, chi phí hợp lý và đa dạng kích thước. Với các dòng mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu từ công trình dân dụng, nhà thép tiền chế đến các dự án điện mặt trời, điện gió và hạ tầng giao thông. Việc lựa chọn đúng cấp bền, tiêu chuẩn và phương pháp mạ sẽ giúp nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí đầu tư.
Công ty Lộc Phát chuyên Sản xuất, nhập khẩu và phân phối các sản phẩm Bu lông chính hãng như:
- Bu lông liên kết cấp bền 4.8, 5,6, 8.8, 10.9, 12.9
- Bu lông neo (bu lông móng) cấp bền 4.6, 5.6, 8.8, 10.9 thép C45, 40Cr
- Bu lông inox 201, 304, 316, 316L
- Bu lông lục giác đầu trụ, đầu bằng, đầu cầu chìm thép, INOX
- Thanh ren (ty ren) - Guzong (Gu dông) - Ubolt
- Bu lông nở (tắc kê nở) thép, INOX; Bu lông hóa chất (thanh ren hóa chất)
- Vít gỗ, Vít Pake, Vít bắn tôn, Vít tự khoan INOX các loại
- Các loại Đai ốc (Ecu) - vòng đệm
- Gia công - Sản xuất Bu lông theo yêu cầu
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT
Số 75 ngõ 1295 đường Giải Phóng - Hoàng Mai - TP Hà Nội
ĐT: 0975.45.85.80 / 0979.13.14.80
